canarian

[Mỹ]/kæˈnɛərɪən/
[Anh]/kəˈnɛəriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thuộc về hoặc liên quan đến quần đảo Canary

Cụm từ & Cách kết hợp

canarian cuisine

ẩm thực quần đảo Canary

canarian islands

quần đảo Canary

canarian culture

văn hóa Canary

canarian wine

rượu vang Canary

canarian landscape

khung cảnh Canary

canarian people

nhân dân Canary

canarian traditions

truyền thống Canary

canarian festivals

lễ hội Canary

canarian music

âm nhạc Canary

canarian art

nghệ thuật Canary

Câu ví dụ

the canarian islands are known for their stunning landscapes.

các hòn đảo canary nổi tiếng với cảnh quan tuyệt đẹp.

canarian cuisine features a variety of fresh seafood.

ẩm thực canary có nhiều loại hải sản tươi ngon.

many tourists visit the canarian beaches every year.

nhiều khách du lịch đến thăm các bãi biển canary mỗi năm.

the canarian culture is a blend of spanish and african influences.

văn hóa canary là sự pha trộn giữa ảnh hưởng của tây ban nha và châu phi.

canarian wines are gaining popularity around the world.

rượu vang canary ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

you can find unique canarian crafts at local markets.

bạn có thể tìm thấy đồ thủ công mỹ nghệ canary độc đáo tại các khu chợ địa phương.

the canarian government promotes sustainable tourism.

chính phủ canary thúc đẩy du lịch bền vững.

canarian festivals celebrate the rich local heritage.

các lễ hội canary tôn vinh di sản địa phương phong phú.

visitors enjoy hiking in the canarian mountains.

khách du lịch thích đi bộ đường dài trong các ngọn núi canary.

canarian folklore includes many fascinating legends.

truyền thuyết canary bao gồm nhiều câu chuyện cổ tích hấp dẫn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay