non-canarian bird
chim không phải của Canary
was non-canarian
là không phải của Canary
non-canarian origin
nguồn gốc không phải của Canary
being non-canarian
là không phải của Canary
identify non-canarian
nhận diện không phải của Canary
non-canarian species
loài không phải của Canary
clearly non-canarian
rõ ràng không phải của Canary
non-canarian islands
đảo không phải của Canary
seem non-canarian
có vẻ không phải của Canary
found non-canarian
phát hiện không phải của Canary
the restaurant offered a variety of non-canarian dishes.
Quán ăn cung cấp nhiều loại món ăn không phải của Canary.
we preferred non-canarian wines with the seafood platter.
Chúng tôi ưa thích những chai rượu không phải của Canary cùng với món hải sản.
the tour guide highlighted non-canarian historical influences.
Người hướng dẫn du lịch nhấn mạnh những ảnh hưởng lịch sử không phải của Canary.
he sought out non-canarian art at the local gallery.
Anh ấy tìm kiếm các tác phẩm nghệ thuật không phải của Canary tại phòng trưng bày địa phương.
the shop sold a range of non-canarian souvenirs.
Cửa hàng bán nhiều loại quà lưu niệm không phải của Canary.
the music playlist included some non-canarian folk songs.
Danh sách nhạc bao gồm một số bài hát dân gian không phải của Canary.
she researched non-canarian architectural styles for her project.
Cô ấy nghiên cứu các phong cách kiến trúc không phải của Canary cho dự án của mình.
the event featured non-canarian dance performances.
Sự kiện có các màn trình diễn múa không phải của Canary.
we enjoyed sampling non-canarian tapas at the market.
Chúng tôi thích thưởng thức các món tapas không phải của Canary tại chợ.
the museum displayed artifacts from non-canarian cultures.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ các nền văn hóa không phải của Canary.
the film explored themes beyond the typical non-canarian narrative.
Bộ phim khám phá các chủ đề vượt ra ngoài câu chuyện điển hình của Canary.
non-canarian bird
chim không phải của Canary
was non-canarian
là không phải của Canary
non-canarian origin
nguồn gốc không phải của Canary
being non-canarian
là không phải của Canary
identify non-canarian
nhận diện không phải của Canary
non-canarian species
loài không phải của Canary
clearly non-canarian
rõ ràng không phải của Canary
non-canarian islands
đảo không phải của Canary
seem non-canarian
có vẻ không phải của Canary
found non-canarian
phát hiện không phải của Canary
the restaurant offered a variety of non-canarian dishes.
Quán ăn cung cấp nhiều loại món ăn không phải của Canary.
we preferred non-canarian wines with the seafood platter.
Chúng tôi ưa thích những chai rượu không phải của Canary cùng với món hải sản.
the tour guide highlighted non-canarian historical influences.
Người hướng dẫn du lịch nhấn mạnh những ảnh hưởng lịch sử không phải của Canary.
he sought out non-canarian art at the local gallery.
Anh ấy tìm kiếm các tác phẩm nghệ thuật không phải của Canary tại phòng trưng bày địa phương.
the shop sold a range of non-canarian souvenirs.
Cửa hàng bán nhiều loại quà lưu niệm không phải của Canary.
the music playlist included some non-canarian folk songs.
Danh sách nhạc bao gồm một số bài hát dân gian không phải của Canary.
she researched non-canarian architectural styles for her project.
Cô ấy nghiên cứu các phong cách kiến trúc không phải của Canary cho dự án của mình.
the event featured non-canarian dance performances.
Sự kiện có các màn trình diễn múa không phải của Canary.
we enjoyed sampling non-canarian tapas at the market.
Chúng tôi thích thưởng thức các món tapas không phải của Canary tại chợ.
the museum displayed artifacts from non-canarian cultures.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ các nền văn hóa không phải của Canary.
the film explored themes beyond the typical non-canarian narrative.
Bộ phim khám phá các chủ đề vượt ra ngoài câu chuyện điển hình của Canary.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay