canariess

[Mỹ]/kəˈnɛəriːz/
[Anh]/kəˈnɛriːz/

Dịch

n. Một nhóm đảo ngoài khơi bờ biển tây bắc châu Phi.

Cụm từ & Cách kết hợp

canariess singing

canariess đang hót

canariess colors

màu sắc của canaries

canariess cage

chuồng của canaries

canariess care

chăm sóc canaries

canariess breed

giống canaries

canariess song

bài hát của canaries

canariess health

sức khỏe của canaries

canariess habitat

môi trường sống của canaries

canariess diet

chế độ ăn của canaries

canariess beauty

vẻ đẹp của canaries

Câu ví dụ

canaries are popular pets due to their beautiful singing.

những chú chim hoàng yến là những vật nuôi phổ biến vì chúng có khả năng hót rất hay.

she has a collection of canaries in her backyard.

cô ấy có một bộ sưu tập chim hoàng yến trong sân sau nhà.

canaries come in various colors, including yellow and orange.

chim hoàng yến có nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm màu vàng và cam.

he enjoys listening to the canaries sing every morning.

anh ấy thích nghe chim hoàng yến hót mỗi buổi sáng.

canaries require a spacious cage to thrive.

chim hoàng yến cần một lồng rộng rãi để phát triển tốt.

many people find canaries to be cheerful companions.

rất nhiều người thấy chim hoàng yến là những người bạn đồng hành vui vẻ.

canaries can be trained to perform simple tricks.

chim hoàng yến có thể được huấn luyện để thực hiện các trò đơn giản.

she feeds her canaries a special diet for better health.

cô ấy cho chim hoàng yến của mình ăn một chế độ ăn uống đặc biệt để tăng cường sức khỏe.

canaries are known for their vibrant personalities.

chim hoàng yến nổi tiếng với tính cách sôi động của chúng.

he bought a pair of canaries to brighten up his home.

anh ấy đã mua một cặp chim hoàng yến để làm cho ngôi nhà của mình tươi sáng hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay