cancans

[Mỹ]/kænˈkæn/
[Anh]/kanˈkæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một điệu nhảy Pháp sôi nổi, cao chân thường được biểu diễn trong một quán rượu hoặc nhà chứa.

Cụm từ & Cách kết hợp

cancan dance

nhảy cancan

cancan music

nhạc cancan

cancan performance

biểu diễn cancan

cancan girls

các cô gái cancan

cancan style

phong cách cancan

cancan routine

trình diễn cancan

cancan show

đêm diễn cancan

cancan number

số cancan

cancan troupe

đội cancan

cancan costumes

trang phục cancan

Câu ví dụ

she performed a cancan dance at the festival.

Cô ấy đã biểu diễn một điệu nhảy cancan tại lễ hội.

the cancan was popular in the 19th century.

Cancan đã phổ biến vào thế kỷ 19.

they decided to learn the cancan together.

Họ quyết định học cancan cùng nhau.

the cancan is known for its high-energy moves.

Cancan nổi tiếng với những động tác tràn đầy năng lượng.

she wore a colorful costume for the cancan.

Cô ấy mặc một bộ trang phục sặc sỡ cho điệu cancan.

we watched a cancan show at the cabaret.

Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn cancan tại quán cà phê cabaret.

the audience clapped loudly after the cancan performance.

Khán giả vỗ tay nhiệt liệt sau buổi biểu diễn cancan.

learning the cancan requires practice and rhythm.

Học cancan đòi hỏi sự luyện tập và nhịp điệu.

she taught her friends how to do the cancan.

Cô ấy đã dạy bạn bè của mình cách làm điệu cancan.

the cancan is often associated with french culture.

Cancan thường gắn liền với văn hóa Pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay