dance

[US]/dɑːns/
[UK]/dæns/
Frequency: Very High

Translation

n. một hình thức biểu đạt nghệ thuật sử dụng các chuyển động phối hợp, thường được đặt theo nhạc; một buổi tụ tập xã hội nơi mọi người khiêu vũ
vi. di chuyển nhịp nhàng theo nhạc, thường theo một chuỗi bước đã định; di chuyển hoặc lắc lư một cách sống động
vt. di chuyển một cách nhanh chóng và sống động; khiến (ai đó) di chuyển một cách nhanh chóng và sống động
adj. liên quan đến hoặc được sử dụng cho việc khiêu vũ
Word Forms
quá khứ phân từdanced
hiện tại phân từdancing
thì quá khứdanced
số nhiềudances
ngôi thứ ba số ítdances

Phrases & Collocations

ballroom dance

khiêu vũ phòng khiêu vũ

dance floor

sàn nhảy

dance studio

phòng luyện nhảy

dance with

nhảy cùng với

song and dance

hát và nhảy

folk dance

nhảy dân gian

modern dance

biểu diễn khiêu vũ hiện đại

last dance

nhảy cuối cùng

lion dance

múa sư tử

dance music

nhạc khiêu vũ

chinese dance

nhảy múa Trung Quốc

dragon dance

múa rồng

dance hall

phòng khiêu vũ

belly dance

nhảy bụng

dance party

tiệc khiêu vũ

dance drama

nhạc kịch

social dance

nhảy xã hội

dance to music

nhảy theo nhạc

tap dance

nhảy tapp

traditional dance

múa truyền thống

Example Sentences

They danced in new dance steps.

Họ đã nhảy với những bước nhảy mới.

there was a weekly dance on Wednesdays.

Thứ Tư có một buổi khiêu vũ hàng tuần.

she will dance for hours.

Cô ấy sẽ nhảy trong nhiều giờ.

a physical dance performance.

Một buổi biểu diễn khiêu vũ thể chất.

the poetry of the dance movements.

Thơ ca của những chuyển động khiêu vũ.

practice a dance step.

Tập luyện một bước nhảy.

went to the dance stag.

Đến buổi biểu diễn khiêu vũ.

Let's dance a dance.

Hãy cùng khiêu vũ.

they danced a tango.

Họ đã nhảy tango.

The dance group is ready for rehearsal.

Nhóm khiêu vũ đã sẵn sàng cho buổi tập.

an extravaganza of dance in many forms.

Một buổi trình diễn hoành tráng của nhiều hình thức khiêu vũ.

dance to sb.'s baton

Nhảy theo dùi của ai đó.

danced to the tune.

Họ đã nhảy theo giai điệu.

They danced to the music.

Họ đã nhảy theo nhạc.

This dance is popular with young people.

Khiêu vũ này được nhiều bạn trẻ ưa thích.

The children had a dance in a circle.

Trẻ em đã khiêu vũ thành vòng tròn.

Real-world Examples

I have to do the hip dance.

Tôi phải làm điệu nhảy hip.

Source: American Family Universal Parent-Child English

It's this dance that fuels true innovation.

Chính điệu nhảy này thúc đẩy sự đổi mới thực sự.

Source: Scientific 60 Seconds - Scientific American October 2021 Compilation

So can I have this dance(Can I have this dance)

Vậy tôi có thể làm điệu nhảy này không (Tôi có thể làm điệu nhảy này không)?

Source: Listening to Songs to Learn English (Selected Audio)

No, claire, let's not do this dance again.

Không, Claire, chúng ta đừng làm điệu nhảy này nữa.

Source: Modern Family - Season 08

Simone promised the two of you would reprise your dance.

Simone hứa hai người sẽ tái hiện điệu nhảy của các bạn.

Source: Deadly Women

Watching this dance was magic to me.

Xem điệu nhảy này thật là ma thuật đối với tôi.

Source: TED Talks (Audio Version) November 2017 Collection

You got to know how to dance.

Bạn phải biết cách nhảy.

Source: Go blank axis version

No, I saw the dance with The Cramps.

Không, tôi đã xem điệu nhảy với The Cramps.

Source: Connection Magazine

Check out the new dance I made up.

Nhìn xem điệu nhảy mới tôi nghĩ ra đi.

Source: Rick and Morty Season 2 (Bilingual)

Who wears that to a kids' dance?

Ai mặc cái đó đến một buổi khiêu vũ của trẻ con?

Source: Modern Family - Season 02

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now