cancer-causing agent
chất gây ung thư
potentially cancer-causing
có thể gây ung thư
cancer-causing chemicals
chất hóa học gây ung thư
avoid cancer-causing
tránh các chất gây ung thư
cancer-causing substance
chất gây ung thư
suspected cancer-causing
nghi ngờ gây ung thư
known cancer-causing
đã biết gây ung thư
cancer-causing fumes
khí gây ung thư
cancer-causing food
thức ăn gây ung thư
cancer-causing risks
rủi ro gây ung thư
cancer-causing agent
chất gây ung thư
potentially cancer-causing
có thể gây ung thư
cancer-causing chemicals
chất hóa học gây ung thư
avoid cancer-causing
tránh các chất gây ung thư
cancer-causing substance
chất gây ung thư
suspected cancer-causing
nghi ngờ gây ung thư
known cancer-causing
đã biết gây ung thư
cancer-causing fumes
khí gây ung thư
cancer-causing food
thức ăn gây ung thư
cancer-causing risks
rủi ro gây ung thư
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay