| số nhiều | carcinogenics |
carcinogenic substances
chất gây ung thư
Organic colors related to carcinogenic aromatic amine, especially the important intermediate 3,3' dichloroaniline of organic color are discussed in details.
Các màu hữu cơ liên quan đến aromatic amine gây ung thư, đặc biệt là chất trung gian quan trọng 3,3' dichloroaniline của màu hữu cơ, được thảo luận chi tiết.
Smoking cigarettes is known to be carcinogenic.
Việc hút thuốc lá được biết là có khả năng gây ung thư.
Exposure to asbestos can lead to carcinogenic effects.
Tiếp xúc với amiăng có thể dẫn đến tác dụng gây ung thư.
Some processed meats contain carcinogenic substances.
Một số loại thịt chế biến sẵn chứa các chất gây ung thư.
Prolonged exposure to UV radiation can be carcinogenic.
Tiếp xúc kéo dài với tia cực tím có thể gây ung thư.
Certain chemicals in cleaning products are known to be carcinogenic.
Một số hóa chất trong các sản phẩm tẩy rửa được biết là có khả năng gây ung thư.
The use of tanning beds has been linked to an increased risk of carcinogenic effects.
Việc sử dụng giường tắm nắng đã được liên kết với nguy cơ tăng cao tác dụng gây ung thư.
Eating burnt or charred foods may expose you to carcinogenic compounds.
Ăn các loại thực phẩm bị cháy hoặc cháy khét có thể khiến bạn tiếp xúc với các hợp chất gây ung thư.
Regular screening tests can help detect carcinogenic changes early.
Các xét nghiệm sàng lọc thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm những thay đổi gây ung thư.
Avoiding prolonged exposure to harmful substances can reduce the risk of carcinogenic effects.
Tránh tiếp xúc kéo dài với các chất hại có thể làm giảm nguy cơ tác dụng gây ung thư.
Some studies suggest that air pollution may contain carcinogenic particles.
Một số nghiên cứu cho thấy rằng ô nhiễm không khí có thể chứa các hạt gây ung thư.
carcinogenic substances
chất gây ung thư
Organic colors related to carcinogenic aromatic amine, especially the important intermediate 3,3' dichloroaniline of organic color are discussed in details.
Các màu hữu cơ liên quan đến aromatic amine gây ung thư, đặc biệt là chất trung gian quan trọng 3,3' dichloroaniline của màu hữu cơ, được thảo luận chi tiết.
Smoking cigarettes is known to be carcinogenic.
Việc hút thuốc lá được biết là có khả năng gây ung thư.
Exposure to asbestos can lead to carcinogenic effects.
Tiếp xúc với amiăng có thể dẫn đến tác dụng gây ung thư.
Some processed meats contain carcinogenic substances.
Một số loại thịt chế biến sẵn chứa các chất gây ung thư.
Prolonged exposure to UV radiation can be carcinogenic.
Tiếp xúc kéo dài với tia cực tím có thể gây ung thư.
Certain chemicals in cleaning products are known to be carcinogenic.
Một số hóa chất trong các sản phẩm tẩy rửa được biết là có khả năng gây ung thư.
The use of tanning beds has been linked to an increased risk of carcinogenic effects.
Việc sử dụng giường tắm nắng đã được liên kết với nguy cơ tăng cao tác dụng gây ung thư.
Eating burnt or charred foods may expose you to carcinogenic compounds.
Ăn các loại thực phẩm bị cháy hoặc cháy khét có thể khiến bạn tiếp xúc với các hợp chất gây ung thư.
Regular screening tests can help detect carcinogenic changes early.
Các xét nghiệm sàng lọc thường xuyên có thể giúp phát hiện sớm những thay đổi gây ung thư.
Avoiding prolonged exposure to harmful substances can reduce the risk of carcinogenic effects.
Tránh tiếp xúc kéo dài với các chất hại có thể làm giảm nguy cơ tác dụng gây ung thư.
Some studies suggest that air pollution may contain carcinogenic particles.
Một số nghiên cứu cho thấy rằng ô nhiễm không khí có thể chứa các hạt gây ung thư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay