| số nhiều | candlemakers |
candlemaker shop
cửa hàng làm nến
local candlemaker
người làm nến địa phương
candlemaker supplies
nguyên liệu làm nến
professional candlemaker
người làm nến chuyên nghiệp
candlemaker workshop
xưởng làm nến
candlemaker tools
dụng cụ làm nến
experienced candlemaker
người làm nến có kinh nghiệm
candlemaker business
kinh doanh làm nến
candlemaker market
chợ làm nến
candlemaker community
cộng đồng làm nến
the candlemaker crafted beautiful candles for the festival.
người làm nến đã tạo ra những ngọn nến đẹp đẽ cho lễ hội.
being a candlemaker requires creativity and skill.
trở thành một người làm nến đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng.
the candlemaker used natural wax for his products.
người làm nến đã sử dụng sáp tự nhiên cho sản phẩm của mình.
many people admire the work of the local candlemaker.
rất nhiều người ngưỡng mộ công việc của người làm nến địa phương.
the candlemaker offered a workshop on candle making.
người làm nến đã cung cấp một hội thảo về làm nến.
the candlemaker's shop smelled of sweet fragrances.
cửa hàng của người làm nến ngập tràn những mùi thơm ngọt ngào.
a candlemaker can create custom designs for weddings.
một người làm nến có thể tạo ra các thiết kế tùy chỉnh cho đám cưới.
the candlemaker participated in the local craft fair.
người làm nến đã tham gia vào hội chợ thủ công địa phương.
she learned the trade from her grandmother, a skilled candlemaker.
cô ấy đã học nghề từ bà của mình, một người làm nến lành nghề.
the candlemaker's products are popular among eco-conscious consumers.
các sản phẩm của người làm nến được ưa chuộng trong số những người tiêu dùng có ý thức về môi trường.
candlemaker shop
cửa hàng làm nến
local candlemaker
người làm nến địa phương
candlemaker supplies
nguyên liệu làm nến
professional candlemaker
người làm nến chuyên nghiệp
candlemaker workshop
xưởng làm nến
candlemaker tools
dụng cụ làm nến
experienced candlemaker
người làm nến có kinh nghiệm
candlemaker business
kinh doanh làm nến
candlemaker market
chợ làm nến
candlemaker community
cộng đồng làm nến
the candlemaker crafted beautiful candles for the festival.
người làm nến đã tạo ra những ngọn nến đẹp đẽ cho lễ hội.
being a candlemaker requires creativity and skill.
trở thành một người làm nến đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng.
the candlemaker used natural wax for his products.
người làm nến đã sử dụng sáp tự nhiên cho sản phẩm của mình.
many people admire the work of the local candlemaker.
rất nhiều người ngưỡng mộ công việc của người làm nến địa phương.
the candlemaker offered a workshop on candle making.
người làm nến đã cung cấp một hội thảo về làm nến.
the candlemaker's shop smelled of sweet fragrances.
cửa hàng của người làm nến ngập tràn những mùi thơm ngọt ngào.
a candlemaker can create custom designs for weddings.
một người làm nến có thể tạo ra các thiết kế tùy chỉnh cho đám cưới.
the candlemaker participated in the local craft fair.
người làm nến đã tham gia vào hội chợ thủ công địa phương.
she learned the trade from her grandmother, a skilled candlemaker.
cô ấy đã học nghề từ bà của mình, một người làm nến lành nghề.
the candlemaker's products are popular among eco-conscious consumers.
các sản phẩm của người làm nến được ưa chuộng trong số những người tiêu dùng có ý thức về môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay