candlenuts

[Mỹ]/ˈkændlənʊts/
[Anh]/kan-də-nuhts/

Dịch

n. Quả của cây nến (Aleurites fordii).; Cũng được biết đến với tên gọi "hạt đá" hoặc "bangula".

Cụm từ & Cách kết hợp

candlenuts oil

dầu hạt điều

candlenuts paste

bột nhão hạt điều

candlenuts curry

cà ri hạt điều

candlenuts salad

salad hạt điều

candlenuts soup

súp hạt điều

candlenuts dressing

đầu sốt hạt điều

candlenuts flavor

vị hạt điều

candlenuts snack

đồ ăn nhẹ hạt điều

candlenuts recipe

công thức hạt điều

candlenuts benefits

lợi ích của hạt điều

Câu ví dụ

candlenuts are often used in indonesian cuisine.

Các loại hạt điều thường được sử dụng trong ẩm thực Indonesia.

she added candlenuts to the spicy sauce for extra flavor.

Cô ấy thêm hạt điều vào nước sốt cay để tăng thêm hương vị.

candlenuts can be ground into a paste for cooking.

Hạt điều có thể được nghiền thành một loại bột để nấu ăn.

many people enjoy the rich texture of candlenuts in their dishes.

Rất nhiều người thích tận hưởng kết cấu đậm đà của hạt điều trong các món ăn của họ.

in some regions, candlenuts are used as a thickening agent.

Ở một số vùng, hạt điều được sử dụng như một chất làm đặc.

candlenuts should be cooked properly to avoid toxicity.

Nên nấu hạt điều đúng cách để tránh độc tố.

he learned how to prepare dishes with candlenuts from his grandmother.

Anh ấy học cách chế biến các món ăn với hạt điều từ bà của mình.

candlenuts are commonly found in traditional herbal medicine.

Hạt điều thường được tìm thấy trong các bài thuốc thảo dược truyền thống.

the unique flavor of candlenuts adds depth to many recipes.

Hương vị độc đáo của hạt điều tạo thêm chiều sâu cho nhiều công thức nấu ăn.

when making sambal, don't forget to include candlenuts.

Khi làm sambal, đừng quên thêm hạt điều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay