candying fruit
tẩm đường trái cây
candying nuts
tẩm đường các loại hạt
candying vegetables
tẩm đường rau củ
candying herbs
tẩm đường các loại thảo mộc
candying spices
tẩm đường các loại gia vị
candying flowers
tẩm đường hoa
candying citrus
tẩm đường các loại quả họ cam
candying peel
tẩm đường vỏ trái cây
candying ginger
tẩm đường gừng
candying chilies
tẩm đường ớt
she enjoys candying fruits for the summer party.
Cô ấy thích làm kẹo trái cây cho bữa tiệc mùa hè.
candying vegetables can enhance their flavor.
Làm kẹo trái cây có thể tăng thêm hương vị cho rau củ.
he learned the art of candying from his grandmother.
Anh ấy đã học được nghệ thuật làm kẹo từ bà của mình.
candying ginger is a popular method of preservation.
Làm kẹo gừng là một phương pháp bảo quản phổ biến.
they are candying citrus peels for a special dessert.
Họ đang làm kẹo vỏ trái cây họ cam quýt cho một món tráng miệng đặc biệt.
candying can be a fun activity for kids.
Làm kẹo có thể là một hoạt động thú vị cho trẻ em.
after candying, the fruits become a delicious snack.
Sau khi làm kẹo, trái cây trở thành một món ăn nhẹ ngon miệng.
candying is a traditional technique in many cultures.
Làm kẹo là một kỹ thuật truyền thống ở nhiều nền văn hóa.
she loves candying her own cherries every summer.
Cô ấy rất thích tự làm kẹo anh đào mỗi mùa hè.
they experimented with candying various herbs.
Họ đã thử nghiệm làm kẹo với nhiều loại thảo mộc khác nhau.
candying fruit
tẩm đường trái cây
candying nuts
tẩm đường các loại hạt
candying vegetables
tẩm đường rau củ
candying herbs
tẩm đường các loại thảo mộc
candying spices
tẩm đường các loại gia vị
candying flowers
tẩm đường hoa
candying citrus
tẩm đường các loại quả họ cam
candying peel
tẩm đường vỏ trái cây
candying ginger
tẩm đường gừng
candying chilies
tẩm đường ớt
she enjoys candying fruits for the summer party.
Cô ấy thích làm kẹo trái cây cho bữa tiệc mùa hè.
candying vegetables can enhance their flavor.
Làm kẹo trái cây có thể tăng thêm hương vị cho rau củ.
he learned the art of candying from his grandmother.
Anh ấy đã học được nghệ thuật làm kẹo từ bà của mình.
candying ginger is a popular method of preservation.
Làm kẹo gừng là một phương pháp bảo quản phổ biến.
they are candying citrus peels for a special dessert.
Họ đang làm kẹo vỏ trái cây họ cam quýt cho một món tráng miệng đặc biệt.
candying can be a fun activity for kids.
Làm kẹo có thể là một hoạt động thú vị cho trẻ em.
after candying, the fruits become a delicious snack.
Sau khi làm kẹo, trái cây trở thành một món ăn nhẹ ngon miệng.
candying is a traditional technique in many cultures.
Làm kẹo là một kỹ thuật truyền thống ở nhiều nền văn hóa.
she loves candying her own cherries every summer.
Cô ấy rất thích tự làm kẹo anh đào mỗi mùa hè.
they experimented with candying various herbs.
Họ đã thử nghiệm làm kẹo với nhiều loại thảo mộc khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay