candymaker

[Mỹ]/ˈkændiˌmeɪkə(r)/
[Anh]/ˈkændiˌmekɚ/

Dịch

n. một người làm kẹo; một máy sản xuất kẹo; Candy Bubble Dragon (một trò chơi)
Các dạng của từ
số nhiềucandymakers

Cụm từ & Cách kết hợp

candymaker's shop

tiệm làm kẹo

local candymaker

người làm kẹo địa phương

master candymaker

nghệ nhân làm kẹo

famous candymaker

người làm kẹo nổi tiếng

candymaker's recipe

công thức làm kẹo

old candymaker

người làm kẹo già

candymaker makes

người làm kẹo chế tạo

candymakers guild

hội đồng làm kẹo

candymaker's art

nghệ thuật làm kẹo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay