| số nhiều | candymakers |
candymaker's shop
tiệm làm kẹo
local candymaker
người làm kẹo địa phương
master candymaker
nghệ nhân làm kẹo
famous candymaker
người làm kẹo nổi tiếng
candymaker's recipe
công thức làm kẹo
old candymaker
người làm kẹo già
candymaker makes
người làm kẹo chế tạo
candymakers guild
hội đồng làm kẹo
candymaker's art
nghệ thuật làm kẹo
candymaker's shop
tiệm làm kẹo
local candymaker
người làm kẹo địa phương
master candymaker
nghệ nhân làm kẹo
famous candymaker
người làm kẹo nổi tiếng
candymaker's recipe
công thức làm kẹo
old candymaker
người làm kẹo già
candymaker makes
người làm kẹo chế tạo
candymakers guild
hội đồng làm kẹo
candymaker's art
nghệ thuật làm kẹo
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay