| số nhiều | candymen |
the candyman
người bán kẹo
candyman's coming
người bán kẹo đang đến
candyman's back
người bán kẹo đã quay lại
candymen
những người bán kẹo
sweet candyman
người bán kẹo ngọt ngào
call the candyman
gọi người bán kẹo
seeing the candyman
đang gặp người bán kẹo
the candyman's here
người bán kẹo đang ở đây
candyman's gift
quà của người bán kẹo
the candyman
người bán kẹo
candyman's coming
người bán kẹo đang đến
candyman's back
người bán kẹo đã quay lại
candymen
những người bán kẹo
sweet candyman
người bán kẹo ngọt ngào
call the candyman
gọi người bán kẹo
seeing the candyman
đang gặp người bán kẹo
the candyman's here
người bán kẹo đang ở đây
candyman's gift
quà của người bán kẹo
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay