candyman

[Mỹ]/ˈkændimæn/
[Anh]/ˈkændimæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người bán kẹo; người bán kẹo; một nhân vật trong phim kinh dị, còn được biết đến với cái tên "người bán kẹo", một kẻ giết người cầm cái móc; người buôn bán ma túy; biệt danh cho người bán ma túy; tên phim: “Killer Bee” (hoặc “The Legend of the Death Bringer”); tên bài hát: “Sweet Baby” (hoặc “Sweet Love”)
Các dạng của từ
số nhiềucandymen

Cụm từ & Cách kết hợp

the candyman

người bán kẹo

candyman's coming

người bán kẹo đang đến

candyman's back

người bán kẹo đã quay lại

candymen

những người bán kẹo

sweet candyman

người bán kẹo ngọt ngào

call the candyman

gọi người bán kẹo

seeing the candyman

đang gặp người bán kẹo

the candyman's here

người bán kẹo đang ở đây

candyman's gift

quà của người bán kẹo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay