candymen

[Mỹ]/ˈkændɪˌmɛn/
[Anh]/ˈkændɪˌmɛn/

Dịch

n. (dạng số nhiều của candyman) Một người bán hoặc phân phối kẹo; thường được sử dụng trong tiêu đề các tác phẩm văn hóa (ví dụ, bộ phim 'Candyman' hoặc bài hát 'Candyman').

Cụm từ & Cách kết hợp

the candymen

những người bán kẹo

candymen sell

người bán kẹo bán

candymen come

người bán kẹo đến

candymen bring

người bán kẹo mang đến

candymen wait

người bán kẹo chờ

candymen work

người bán kẹo làm việc

candymen gathered

người bán kẹo tụ tập

candymen deliver

người bán kẹo giao hàng

candymen arrived

người bán kẹo đã đến

candymen stopped

người bán kẹo dừng lại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay