candyweed

[Mỹ]/ˈkændiˌwiːd/
[Anh]/ˈkændiˌwiːd/

Dịch

n.Cây candyweed (một loại hoa diễn vàng ở Bắc Mỹ)
Các dạng của từ
số nhiềucandyweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

candyweed flowers

hoa cây bướm

candyweed blooming

cây bướm đang nở hoa

candyweed season

mùa hoa cây bướm

wild candyweed

cây bướm hoang dã

candyweed patch

bãi cây bướm

candyweed leaves

lá cây bướm

candyweed plant

cây bướm

sweet candyweed

cây bướm ngọt

candyweed garden

vườn cây bướm

candyweed field

đồng cây bướm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay