canfields area
khu vực Canfields
canfields farm
nông trại Canfields
canfields estate
bất động sản Canfields
canfields park
công viên Canfields
canfields road
đường Canfields
canfields school
trường học Canfields
canfields village
làng Canfields
canfields project
dự án Canfields
canfields community
cộng đồng Canfields
canfields center
trung tâm Canfields
canfields are known for their fertile soil.
các cánh đồng nổi tiếng với đất đai màu mỡ.
the canfields produce a variety of crops each season.
các cánh đồng sản xuất nhiều loại cây trồng mỗi mùa.
farmers in the canfields work hard to maintain their land.
những người nông dân ở các cánh đồng làm việc chăm chỉ để duy trì đất đai của họ.
many canfields are located near rivers for irrigation.
nhiều cánh đồng nằm gần các con sông để phục vụ tưới tiêu.
the canfields attract many tourists during harvest season.
các cánh đồng thu hút nhiều khách du lịch trong mùa thu hoạch.
canfields are essential for local food production.
các cánh đồng rất quan trọng cho sản xuất thực phẩm địa phương.
in the canfields, community events often celebrate the harvest.
ở các cánh đồng, các sự kiện cộng đồng thường xuyên tổ chức để ăn mừng mùa màng.
canfields require careful management to sustain their yield.
các cánh đồng đòi hỏi sự quản lý cẩn thận để duy trì năng suất.
wildlife can often be seen in the canfields during spring.
động vật hoang dã thường có thể được nhìn thấy ở các cánh đồng vào mùa xuân.
canfields contribute significantly to the local economy.
các cánh đồng đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương.
canfields area
khu vực Canfields
canfields farm
nông trại Canfields
canfields estate
bất động sản Canfields
canfields park
công viên Canfields
canfields road
đường Canfields
canfields school
trường học Canfields
canfields village
làng Canfields
canfields project
dự án Canfields
canfields community
cộng đồng Canfields
canfields center
trung tâm Canfields
canfields are known for their fertile soil.
các cánh đồng nổi tiếng với đất đai màu mỡ.
the canfields produce a variety of crops each season.
các cánh đồng sản xuất nhiều loại cây trồng mỗi mùa.
farmers in the canfields work hard to maintain their land.
những người nông dân ở các cánh đồng làm việc chăm chỉ để duy trì đất đai của họ.
many canfields are located near rivers for irrigation.
nhiều cánh đồng nằm gần các con sông để phục vụ tưới tiêu.
the canfields attract many tourists during harvest season.
các cánh đồng thu hút nhiều khách du lịch trong mùa thu hoạch.
canfields are essential for local food production.
các cánh đồng rất quan trọng cho sản xuất thực phẩm địa phương.
in the canfields, community events often celebrate the harvest.
ở các cánh đồng, các sự kiện cộng đồng thường xuyên tổ chức để ăn mừng mùa màng.
canfields require careful management to sustain their yield.
các cánh đồng đòi hỏi sự quản lý cẩn thận để duy trì năng suất.
wildlife can often be seen in the canfields during spring.
động vật hoang dã thường có thể được nhìn thấy ở các cánh đồng vào mùa xuân.
canfields contribute significantly to the local economy.
các cánh đồng đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay