canid

[US]/ˈkænɪd/
[UK]/ˈkænɪd/
Frequency: Very High

Translation

n. Một thành viên của gia đình chó, bao gồm chó, sói, cáo và chó rừng.
Word Forms
số nhiềucanids

Phrases & Collocations

wild canid

chó hoang dã

domestic canid

chó nhà

canid species

loài chó

canid family

gia đình chó

canid behavior

hành vi của chó

canid hybrid

chó lai

canid habitat

môi trường sống của chó

canid diet

chế độ ăn của chó

canid vocalization

thanh âm của chó

canid tracking

theo dõi chó

Example Sentences

canids are known for their social behavior.

những loài chó thuộc họ Canidae nổi tiếng với hành vi xã hội.

the canid family includes wolves and foxes.

họ chó bao gồm cả chó sói và cáo.

many canids communicate through vocalizations.

nhiều loài chó giao tiếp thông qua các âm thanh.

canids are often found in diverse habitats.

những loài chó thường được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

some canids are excellent hunters.

một số loài chó là những thợ săn tuyệt vời.

canids have adapted to various environments.

những loài chó đã thích nghi với nhiều môi trường khác nhau.

the behavior of canids can be fascinating to study.

hành vi của những loài chó có thể rất thú vị để nghiên cứu.

canids play important roles in their ecosystems.

những loài chó đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.

many people keep canids as pets.

nhiều người nuôi chó làm thú cưng.

canids exhibit a range of hunting strategies.

những loài chó thể hiện nhiều chiến lược săn bắn khác nhau.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now