canities treatment
chăm sóc tóc bạc
early canities
sớm xuất hiện tóc bạc
hiding canities
che giấu tóc bạc
canities prevention
phòng ngừa tóc bạc
gray canities
tóc bạc
with canities
cùng với tóc bạc
canities dye
màu nhuộm tóc bạc
susceptible to canities
dễ bị tóc bạc
canities research
nghiên cứu về tóc bạc
detecting canities
phát hiện tóc bạc
she noticed early canities in her hair, a sign of aging.
Cô nhận thấy sự bạc tóc sớm trên mái tóc mình, một dấu hiệu của quá trình lão hóa.
the family has a genetic predisposition to canities.
Gia đình cô có xu hướng di truyền dẫn đến bạc tóc.
stress and anxiety can accelerate the onset of canities.
Căng thẳng và lo âu có thể làm tăng tốc sự xuất hiện của tóc bạc.
he tried various hair dyes to conceal his canities.
Anh đã thử nhiều loại thuốc nhuộm tóc để che đi tóc bạc của mình.
canities are a natural part of the aging process.
Tóc bạc là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa.
the graying hair, or canities, made him look distinguished.
Tóc bạc, hay còn gọi là canities, khiến anh trông thật nổi bật.
nutritional deficiencies can sometimes contribute to premature canities.
Sự thiếu hụt dinh dưỡng đôi khi có thể gây ra tóc bạc sớm.
she accepted her canities and embraced the silver look.
Cô chấp nhận mái tóc bạc của mình và đón nhận vẻ đẹp bạc trắng.
the stylist recommended a toner to neutralize the canities.
Nhà tạo mẫu đã khuyên dùng một loại thuốc tẩy để làm dịu đi tóc bạc.
canities often appear first around the temples.
Tóc bạc thường xuất hiện đầu tiên ở vùng thái dương.
he worried about the rapid progression of his canities.
Anh lo lắng về tốc độ lan rộng nhanh chóng của tóc bạc.
canities treatment
chăm sóc tóc bạc
early canities
sớm xuất hiện tóc bạc
hiding canities
che giấu tóc bạc
canities prevention
phòng ngừa tóc bạc
gray canities
tóc bạc
with canities
cùng với tóc bạc
canities dye
màu nhuộm tóc bạc
susceptible to canities
dễ bị tóc bạc
canities research
nghiên cứu về tóc bạc
detecting canities
phát hiện tóc bạc
she noticed early canities in her hair, a sign of aging.
Cô nhận thấy sự bạc tóc sớm trên mái tóc mình, một dấu hiệu của quá trình lão hóa.
the family has a genetic predisposition to canities.
Gia đình cô có xu hướng di truyền dẫn đến bạc tóc.
stress and anxiety can accelerate the onset of canities.
Căng thẳng và lo âu có thể làm tăng tốc sự xuất hiện của tóc bạc.
he tried various hair dyes to conceal his canities.
Anh đã thử nhiều loại thuốc nhuộm tóc để che đi tóc bạc của mình.
canities are a natural part of the aging process.
Tóc bạc là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa.
the graying hair, or canities, made him look distinguished.
Tóc bạc, hay còn gọi là canities, khiến anh trông thật nổi bật.
nutritional deficiencies can sometimes contribute to premature canities.
Sự thiếu hụt dinh dưỡng đôi khi có thể gây ra tóc bạc sớm.
she accepted her canities and embraced the silver look.
Cô chấp nhận mái tóc bạc của mình và đón nhận vẻ đẹp bạc trắng.
the stylist recommended a toner to neutralize the canities.
Nhà tạo mẫu đã khuyên dùng một loại thuốc tẩy để làm dịu đi tóc bạc.
canities often appear first around the temples.
Tóc bạc thường xuất hiện đầu tiên ở vùng thái dương.
he worried about the rapid progression of his canities.
Anh lo lắng về tốc độ lan rộng nhanh chóng của tóc bạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay