cankerous

[Mỹ]/ˈkæŋ.ərəs/
[Anh]/ˈkæŋ.kər.əs/

Dịch

adj.có hoặc thể hiện thái độ chua chát và đầy oán giận; cực kỳ hoài nghi.; bị ảnh hưởng bởi hoặc gây ra vết loét (sore).

Cụm từ & Cách kết hợp

cankerous sore

sẩn loét

cankerous growth

sẩn mọc

cankerous ulcer

sẩn loét

cankerous tissue

mô sẩn

cankerous lesions

các tổn thương sẩn

cankerous infection

nhiễm trùng sẩn

cankerous condition

tình trạng sẩn

cankerous mouth

miệng bị sẩn

cankerous plague

dịch sẩn

cankerous wound

vết thương sẩn

Câu ví dụ

the cankerous growth on the tree spread rapidly.

sự phát triển lở loét trên cây lan rộng nhanh chóng.

his cankerous attitude affected the whole team.

thái độ cay nghiệt của anh ấy đã ảnh hưởng đến cả đội.

the cankerous disease required immediate treatment.

căn bệnh lở loét đòi hỏi điều trị ngay lập tức.

she spoke with a cankerous tone that made everyone uncomfortable.

cô ấy nói với giọng điệu cay nghiệt khiến mọi người cảm thấy khó chịu.

the cankerous wound needed to be cleaned regularly.

vết lở loét cần được làm sạch thường xuyên.

his cankerous remarks hurt her feelings deeply.

những lời nhận xét cay nghiệt của anh ấy đã làm tổn thương sâu sắc đến cảm xúc của cô ấy.

the cankerous roots of the plant were eating away at the soil.

rễ cây lở loét của cây đang ăn sâu vào đất.

the cankerous influence of greed can destroy relationships.

sự ảnh hưởng cay nghiệt của lòng tham có thể phá hủy các mối quan hệ.

they discovered cankerous lesions on the patient’s skin.

họ phát hiện ra các tổn thương lở loét trên da của bệnh nhân.

the community was tired of the cankerous gossip that spread like wildfire.

cộng đồng mệt mỏi với những tin đồn cay nghiệt lan truyền như lửa cháy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay