cannae

[Mỹ]/ˈkænə/
[Anh]/ˈkænə/

Dịch

n. một loài thực vật thuộc chi Canna
Các dạng của từ
số nhiềucannaes

Cụm từ & Cách kết hợp

cannae do it

Không thể làm được

cannae be

Không thể là

cannae help

Không thể giúp

cannae say

Không thể nói

cannae see

Không thể nhìn thấy

cannae make it

Không thể làm được

Câu ví dụ

the botanical garden features rare cannaes from tropical regions.

Vườn thực vật có trưng bày những loài canna quý hiếm đến từ các vùng nhiệt đới.

historical records mention cannaes being cultivated for industrial uses.

Các tài liệu lịch sử đề cập đến việc trồng canna để sử dụng trong công nghiệp.

linguists are studying the regional variations in how cannaes are pronounced.

Các nhà ngôn ngữ học đang nghiên cứu sự khác biệt vùng miền trong cách phát âm từ "canna".

the gardening magazine featured an article about growing cannaes successfully.

Tạp chí về cây cối có một bài viết về cách trồng canna thành công.

my grandmother used dried cannaes to make traditional herbal remedies.

Bà tôi đã dùng canna khô để làm các loại thuốc dân gian truyền thống.

researchers published a paper analyzing the medicinal properties of cannaes.

Các nhà nghiên cứu đã công bố một bài báo phân tích các đặc tính dược lý của canna.

the autumn festival included displays of colorful cannaes in the main square.

Lễ hội mùa thu có trưng bày những bông canna sặc sỡ tại quảng trường chính.

pharmacologists have extracted compounds from cannaes for new treatments.

Các dược lý học gia đã chiết xuất các hợp chất từ canna để phát triển các phương pháp điều trị mới.

landscape designers recommend planting cannaes along fence lines for privacy.

Các nhà thiết kế cảnh quan khuyên nên trồng canna dọc theo hàng rào để đảm bảo sự riêng tư.

the farmer applied for a special permit to grow cannaes for commercial purposes.

Nông dân đã nộp đơn xin phép đặc biệt để trồng canna với mục đích thương mại.

anthropologists discovered ancient texts referring to ceremonial uses of cannaes.

Các nhà nhân học đã phát hiện ra các văn bản cổ đề cập đến việc sử dụng canna trong các nghi lễ.

the chef experimented with incorporating cannaes into innovative dishes.

Nhà bếp đã thử nghiệm việc đưa canna vào các món ăn sáng tạo.

fashion designers have used motifs of cannaes in their latest collection.

Các nhà thiết kế thời trang đã sử dụng các họa tiết lấy cảm hứng từ canna trong bộ sưu tập mới nhất của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay