canneries

[Mỹ]/ˈkæn.ər.iːz/
[Anh]/ˈkæn.ə.riz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các nhà máy chế biến và bảo quản thực phẩm, đặc biệt là trái cây và rau quả, bằng cách đóng hộp.

Cụm từ & Cách kết hợp

canned goods canneries

thực phẩm đóng hộp và các nhà máy chế biến

seafood canneries

các nhà máy chế biến hải sản

fruit canneries

các nhà máy chế biến hoa quả

vegetable canneries

các nhà máy chế biến rau quả

local canneries

các nhà máy chế biến địa phương

commercial canneries

các nhà máy chế biến thương mại

organic canneries

các nhà máy chế biến hữu cơ

processing canneries

các nhà máy chế biến

regional canneries

các nhà máy chế biến khu vực

industrial canneries

các nhà máy chế biến công nghiệp

Câu ví dụ

canneries play a crucial role in the seafood industry.

các nhà máy chế biến đóng vai trò quan trọng trong ngành thủy sản.

many canneries are located near the coast for easy access to fresh fish.

nhiều nhà máy chế biến nằm gần bờ biển để dễ dàng tiếp cận cá tươi.

the canneries process thousands of pounds of tuna each day.

các nhà máy chế biến xử lý hàng ngàn pound cá ngừ mỗi ngày.

some canneries have started using sustainable fishing practices.

một số nhà máy chế biến bắt đầu sử dụng các phương pháp đánh bắt bền vững.

workers in canneries often face challenging working conditions.

người lao động trong các nhà máy chế biến thường phải đối mặt với những điều kiện làm việc đầy thách thức.

quality control is essential in canneries to ensure food safety.

kiểm soát chất lượng là điều cần thiết trong các nhà máy chế biến để đảm bảo an toàn thực phẩm.

canneries contribute significantly to the local economy.

các nhà máy chế biến đóng góp đáng kể vào nền kinh tế địa phương.

many canneries have automated their production processes to increase efficiency.

nhiều nhà máy chế biến đã tự động hóa các quy trình sản xuất của họ để tăng hiệu quả.

seasonal workers are often hired by canneries during peak fishing times.

người lao động theo mùa thường được các nhà máy chế biến thuê trong mùa đánh bắt cao điểm.

some canneries specialize in organic products to meet consumer demand.

một số nhà máy chế biến chuyên về các sản phẩm hữu cơ để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay