cannisters

[Mỹ]/ˈkænɪstər/
[Anh]/ˈkænɪstər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cái bình nhỏ dùng để chứa cà phê, trà, thuốc lá hoặc các đồ vật khác; một bộ lọc canister trong mặt nạ khí.

Cụm từ & Cách kết hợp

fuel cannister

bình chứa nhiên liệu

storage cannister

bình chứa đồ

gas cannister

bình chứa khí

spray cannister

bình xịt

cannister lid

nắp bình chứa

cannister opener

dụng cụ mở bình chứa

cannister storage

lưu trữ bình chứa

cannister design

thiết kế bình chứa

cannister seal

đệm kín bình chứa

cannister capacity

dung tích bình chứa

Câu ví dụ

the cannister was filled with fresh coffee beans.

vòng đời đã được lấp đầy với những hạt cà phê tươi.

he opened the cannister to find the hidden treasure.

anh ta mở vòng đời để tìm kho báu ẩn giấu.

make sure to seal the cannister tightly after use.

hãy chắc chắn niêm phong vòng đời chặt chẽ sau khi sử dụng.

we stored the spices in a glass cannister.

chúng tôi đã cất gia vị trong một vòng đời bằng thủy tinh.

the cannister can hold up to five liters of liquid.

vòng đời có thể chứa tới năm lít chất lỏng.

she labeled each cannister for easy identification.

cô ấy đã dán nhãn cho mỗi vòng đời để dễ dàng nhận dạng.

he reached for the cannister of paint to start the project.

anh ta với tay lấy vòng đời sơn để bắt đầu dự án.

the cannister was made of durable plastic.

vòng đời được làm bằng nhựa bền.

she found an old cannister in the attic.

cô ấy tìm thấy một vòng đời cũ trong gác mái.

he used a cannister to store his camping gear.

anh ta sử dụng một vòng đời để cất giữ đồ cắm trại của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay