| số nhiều | cannonades |
| ngôi thứ ba số ít | cannonades |
| hiện tại phân từ | cannonading |
cannonade fire
pháo kích
cannonade attack
pháo kích tấn công
cannonade response
phản ứng pháo kích
cannonade barrage
pháo kích dồn dập
cannonade sound
tiếng pháo kích
cannonade effect
hiệu ứng pháo kích
cannonade strategy
chiến lược pháo kích
cannonade smoke
khói pháo kích
cannonade warning
cảnh báo pháo kích
cannonade zone
vùng pháo kích
the soldiers prepared for the cannonade at dawn.
các binh lính đã chuẩn bị cho màn pháo kích vào lúc bình minh.
we could hear the cannonade from miles away.
chúng tôi có thể nghe thấy tiếng pháo kích từ nhiều dặm xa.
the cannonade lasted for several hours during the battle.
trận pháo kích kéo dài trong nhiều giờ trong trận chiến.
after the cannonade, the battlefield was covered in smoke.
sau trận pháo kích, chiến trường đầy khói.
the general ordered a cannonade to intimidate the enemy.
tướng quân ra lệnh pháo kích để đe dọa kẻ thù.
during the cannonade, many soldiers took cover.
trong khi pháo kích, nhiều binh lính đã tìm nơi trú ẩn.
the sound of the cannonade echoed through the valley.
tiếng pháo kích vang vọng khắp thung lũng.
historians often study the effects of cannonade in warfare.
các nhà sử học thường nghiên cứu tác động của pháo kích trong chiến tranh.
they launched a cannonade to signal the start of the event.
họ đã khai hỏa một màn pháo kích để báo hiệu sự bắt đầu của sự kiện.
the cannonade was a crucial part of the military strategy.
trận pháo kích là một phần quan trọng của chiến lược quân sự.
cannonade fire
pháo kích
cannonade attack
pháo kích tấn công
cannonade response
phản ứng pháo kích
cannonade barrage
pháo kích dồn dập
cannonade sound
tiếng pháo kích
cannonade effect
hiệu ứng pháo kích
cannonade strategy
chiến lược pháo kích
cannonade smoke
khói pháo kích
cannonade warning
cảnh báo pháo kích
cannonade zone
vùng pháo kích
the soldiers prepared for the cannonade at dawn.
các binh lính đã chuẩn bị cho màn pháo kích vào lúc bình minh.
we could hear the cannonade from miles away.
chúng tôi có thể nghe thấy tiếng pháo kích từ nhiều dặm xa.
the cannonade lasted for several hours during the battle.
trận pháo kích kéo dài trong nhiều giờ trong trận chiến.
after the cannonade, the battlefield was covered in smoke.
sau trận pháo kích, chiến trường đầy khói.
the general ordered a cannonade to intimidate the enemy.
tướng quân ra lệnh pháo kích để đe dọa kẻ thù.
during the cannonade, many soldiers took cover.
trong khi pháo kích, nhiều binh lính đã tìm nơi trú ẩn.
the sound of the cannonade echoed through the valley.
tiếng pháo kích vang vọng khắp thung lũng.
historians often study the effects of cannonade in warfare.
các nhà sử học thường nghiên cứu tác động của pháo kích trong chiến tranh.
they launched a cannonade to signal the start of the event.
họ đã khai hỏa một màn pháo kích để báo hiệu sự bắt đầu của sự kiện.
the cannonade was a crucial part of the military strategy.
trận pháo kích là một phần quan trọng của chiến lược quân sự.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay