cannonade

[Mỹ]/ˈkæn.ə.nɑːd/
[Anh]/ˌkæn.əˈnoʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự ném bom nặng nề và liên tục bằng pháo.; một trận mưa đạn hoặc chất nổ.
Word Forms
số nhiềucannonades
ngôi thứ ba số ítcannonades
hiện tại phân từcannonading

Cụm từ & Cách kết hợp

cannonade fire

pháo kích

cannonade attack

pháo kích tấn công

cannonade response

phản ứng pháo kích

cannonade barrage

pháo kích dồn dập

cannonade sound

tiếng pháo kích

cannonade effect

hiệu ứng pháo kích

cannonade strategy

chiến lược pháo kích

cannonade smoke

khói pháo kích

cannonade warning

cảnh báo pháo kích

cannonade zone

vùng pháo kích

Câu ví dụ

the soldiers prepared for the cannonade at dawn.

các binh lính đã chuẩn bị cho màn pháo kích vào lúc bình minh.

we could hear the cannonade from miles away.

chúng tôi có thể nghe thấy tiếng pháo kích từ nhiều dặm xa.

the cannonade lasted for several hours during the battle.

trận pháo kích kéo dài trong nhiều giờ trong trận chiến.

after the cannonade, the battlefield was covered in smoke.

sau trận pháo kích, chiến trường đầy khói.

the general ordered a cannonade to intimidate the enemy.

tướng quân ra lệnh pháo kích để đe dọa kẻ thù.

during the cannonade, many soldiers took cover.

trong khi pháo kích, nhiều binh lính đã tìm nơi trú ẩn.

the sound of the cannonade echoed through the valley.

tiếng pháo kích vang vọng khắp thung lũng.

historians often study the effects of cannonade in warfare.

các nhà sử học thường nghiên cứu tác động của pháo kích trong chiến tranh.

they launched a cannonade to signal the start of the event.

họ đã khai hỏa một màn pháo kích để báo hiệu sự bắt đầu của sự kiện.

the cannonade was a crucial part of the military strategy.

trận pháo kích là một phần quan trọng của chiến lược quân sự.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay