cannulization

[Mỹ]/ˌkænjʊˈlaɪzeɪʃən/
[Anh]/ˌkænjʊˈlaɪzeɪʃən/

Dịch

n. thủ thuật y tế chèn một ống tiêm (ống) vào một khoang cơ thể hoặc mạch máu
v. chèn một ống tiêm; tiêm ống
Các dạng của từ
số nhiềucannulizations

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay