canonizing saints
tôn thánh
canonizing figures
tôn vinh các nhân vật
canonizing traditions
tôn truyền thống
canonizing beliefs
tôn niềm tin
canonizing heroes
tôn vinh các anh hùng
canonizing texts
tôn các văn bản
canonizing practices
tôn các phương pháp
canonizing culture
tôn văn hóa
canonizing events
tôn các sự kiện
canonizing history
tôn lịch sử
canonizing historical figures can change public perception.
việc phong thánh cho các nhân vật lịch sử có thể thay đổi nhận thức của công chúng.
many cultures have their own methods of canonizing saints.
nhiều nền văn hóa có phương pháp phong thánh của riêng họ.
the process of canonizing a person is often lengthy and complex.
quá trình phong thánh cho một người thường là một quá trình dài và phức tạp.
canonizing literary works can elevate their status in society.
việc phong tặng các tác phẩm văn học có thể nâng cao vị thế của chúng trong xã hội.
some argue that canonizing certain figures can lead to bias.
một số người cho rằng việc phong thánh cho một số nhân vật nhất định có thể dẫn đến sự thiên vị.
canonizing different philosophies has shaped modern thought.
việc phong tặng các triết lý khác nhau đã định hình tư tưởng hiện đại.
the church is responsible for canonizing individuals after thorough investigation.
nhà thờ có trách nhiệm phong thánh cho các cá nhân sau khi điều tra kỹ lưỡng.
canonizing cultural icons can inspire future generations.
việc phong tặng các biểu tượng văn hóa có thể truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
she is interested in the process of canonizing new saints.
cô ấy quan tâm đến quá trình phong thánh cho các vị thánh mới.
canonizing achievements in science can encourage further research.
việc phong tặng những thành tựu trong khoa học có thể khuyến khích nghiên cứu thêm.
canonizing saints
tôn thánh
canonizing figures
tôn vinh các nhân vật
canonizing traditions
tôn truyền thống
canonizing beliefs
tôn niềm tin
canonizing heroes
tôn vinh các anh hùng
canonizing texts
tôn các văn bản
canonizing practices
tôn các phương pháp
canonizing culture
tôn văn hóa
canonizing events
tôn các sự kiện
canonizing history
tôn lịch sử
canonizing historical figures can change public perception.
việc phong thánh cho các nhân vật lịch sử có thể thay đổi nhận thức của công chúng.
many cultures have their own methods of canonizing saints.
nhiều nền văn hóa có phương pháp phong thánh của riêng họ.
the process of canonizing a person is often lengthy and complex.
quá trình phong thánh cho một người thường là một quá trình dài và phức tạp.
canonizing literary works can elevate their status in society.
việc phong tặng các tác phẩm văn học có thể nâng cao vị thế của chúng trong xã hội.
some argue that canonizing certain figures can lead to bias.
một số người cho rằng việc phong thánh cho một số nhân vật nhất định có thể dẫn đến sự thiên vị.
canonizing different philosophies has shaped modern thought.
việc phong tặng các triết lý khác nhau đã định hình tư tưởng hiện đại.
the church is responsible for canonizing individuals after thorough investigation.
nhà thờ có trách nhiệm phong thánh cho các cá nhân sau khi điều tra kỹ lưỡng.
canonizing cultural icons can inspire future generations.
việc phong tặng các biểu tượng văn hóa có thể truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
she is interested in the process of canonizing new saints.
cô ấy quan tâm đến quá trình phong thánh cho các vị thánh mới.
canonizing achievements in science can encourage further research.
việc phong tặng những thành tựu trong khoa học có thể khuyến khích nghiên cứu thêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay