iconize app
biểu tượng hóa ứng dụng
iconize feature
biểu tượng hóa tính năng
iconize window
biểu tượng hóa cửa sổ
iconize toolbar
biểu tượng hóa thanh công cụ
iconize menu
biểu tượng hóa menu
iconize document
biểu tượng hóa tài liệu
iconize panel
biểu tượng hóa bảng điều khiển
iconize widget
biểu tượng hóa widget
iconize task
biểu tượng hóa tác vụ
iconize interface
biểu tượng hóa giao diện
the app allows users to iconize their favorite features for quick access.
ứng dụng cho phép người dùng biểu tượng hóa các tính năng yêu thích của họ để truy cập nhanh chóng.
many brands iconize their logos to enhance brand recognition.
nhiều thương hiệu biểu tượng hóa logo của họ để tăng cường nhận diện thương hiệu.
we should iconize the main sections of the website for better navigation.
chúng ta nên biểu tượng hóa các phần chính của trang web để điều hướng tốt hơn.
artists often iconize their work to create a recognizable style.
các nghệ sĩ thường biểu tượng hóa tác phẩm của họ để tạo ra một phong cách dễ nhận biết.
to simplify the interface, the developers decided to iconize the tools.
để đơn giản hóa giao diện, các nhà phát triển đã quyết định biểu tượng hóa các công cụ.
in modern design, it’s common to iconize actions for user convenience.
trong thiết kế hiện đại, việc biểu tượng hóa các hành động để thuận tiện cho người dùng là điều phổ biến.
the new update will iconize frequently used functions on the dashboard.
bản cập nhật mới sẽ biểu tượng hóa các chức năng được sử dụng thường xuyên trên bảng điều khiển.
they plan to iconize the new features to make them stand out.
họ dự định biểu tượng hóa các tính năng mới để chúng nổi bật.
to enhance usability, we need to iconize the settings menu.
để tăng cường khả năng sử dụng, chúng ta cần biểu tượng hóa menu cài đặt.
she wants to iconize her personal brand on social media platforms.
cô ấy muốn biểu tượng hóa thương hiệu cá nhân của mình trên các nền tảng truyền thông xã hội.
iconize app
biểu tượng hóa ứng dụng
iconize feature
biểu tượng hóa tính năng
iconize window
biểu tượng hóa cửa sổ
iconize toolbar
biểu tượng hóa thanh công cụ
iconize menu
biểu tượng hóa menu
iconize document
biểu tượng hóa tài liệu
iconize panel
biểu tượng hóa bảng điều khiển
iconize widget
biểu tượng hóa widget
iconize task
biểu tượng hóa tác vụ
iconize interface
biểu tượng hóa giao diện
the app allows users to iconize their favorite features for quick access.
ứng dụng cho phép người dùng biểu tượng hóa các tính năng yêu thích của họ để truy cập nhanh chóng.
many brands iconize their logos to enhance brand recognition.
nhiều thương hiệu biểu tượng hóa logo của họ để tăng cường nhận diện thương hiệu.
we should iconize the main sections of the website for better navigation.
chúng ta nên biểu tượng hóa các phần chính của trang web để điều hướng tốt hơn.
artists often iconize their work to create a recognizable style.
các nghệ sĩ thường biểu tượng hóa tác phẩm của họ để tạo ra một phong cách dễ nhận biết.
to simplify the interface, the developers decided to iconize the tools.
để đơn giản hóa giao diện, các nhà phát triển đã quyết định biểu tượng hóa các công cụ.
in modern design, it’s common to iconize actions for user convenience.
trong thiết kế hiện đại, việc biểu tượng hóa các hành động để thuận tiện cho người dùng là điều phổ biến.
the new update will iconize frequently used functions on the dashboard.
bản cập nhật mới sẽ biểu tượng hóa các chức năng được sử dụng thường xuyên trên bảng điều khiển.
they plan to iconize the new features to make them stand out.
họ dự định biểu tượng hóa các tính năng mới để chúng nổi bật.
to enhance usability, we need to iconize the settings menu.
để tăng cường khả năng sử dụng, chúng ta cần biểu tượng hóa menu cài đặt.
she wants to iconize her personal brand on social media platforms.
cô ấy muốn biểu tượng hóa thương hiệu cá nhân của mình trên các nền tảng truyền thông xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay