canoodled on couch
tuyệt vọng trên ghế sofa
canoodled under stars
tuyệt vọng dưới những ngôi sao
canoodled by fire
tuyệt vọng bên đống lửa
canoodled at park
tuyệt vọng tại công viên
canoodled in bed
tuyệt vọng trên giường
canoodled on beach
tuyệt vọng trên bãi biển
canoodled during movie
tuyệt vọng trong khi xem phim
canoodled at sunset
tuyệt vọng lúc hoàng hôn
canoodled while dancing
tuyệt vọng khi khiêu vũ
canoodled in rain
tuyệt vọng trong mưa
they canoodled on the couch while watching a movie.
Họ thân mật ôm nhau trên ghế sofa trong khi xem phim.
she canoodled with her partner under the stars.
Cô ấy thân mật ôm bạn trai dưới ánh sao.
the couple canoodled in the park during their picnic.
Cặp đôi thân mật ôm nhau trong công viên trong khi đi dã ngoại.
he canoodled with her at the beach, enjoying the sunset.
Anh ấy thân mật ôm cô ấy trên bãi biển, tận hưởng hoàng hôn.
they canoodled in the backseat of the car.
Họ thân mật ôm nhau trên băng ghế sau của xe.
during the cold winter night, they canoodled by the fireplace.
Trong đêm đông lạnh giá, họ thân mật ôm nhau bên lò sưởi.
after dinner, they canoodled on the balcony.
Sau bữa tối, họ thân mật ôm nhau trên ban công.
the young lovers canoodled in the garden.
Đôi tình nhân trẻ thân mật ôm nhau trong vườn.
they canoodled while listening to their favorite songs.
Họ thân mật ôm nhau trong khi nghe những bài hát yêu thích của họ.
as the rain fell, they canoodled under the umbrella.
Khi mưa rơi, họ thân mật ôm nhau dưới ô.
canoodled on couch
tuyệt vọng trên ghế sofa
canoodled under stars
tuyệt vọng dưới những ngôi sao
canoodled by fire
tuyệt vọng bên đống lửa
canoodled at park
tuyệt vọng tại công viên
canoodled in bed
tuyệt vọng trên giường
canoodled on beach
tuyệt vọng trên bãi biển
canoodled during movie
tuyệt vọng trong khi xem phim
canoodled at sunset
tuyệt vọng lúc hoàng hôn
canoodled while dancing
tuyệt vọng khi khiêu vũ
canoodled in rain
tuyệt vọng trong mưa
they canoodled on the couch while watching a movie.
Họ thân mật ôm nhau trên ghế sofa trong khi xem phim.
she canoodled with her partner under the stars.
Cô ấy thân mật ôm bạn trai dưới ánh sao.
the couple canoodled in the park during their picnic.
Cặp đôi thân mật ôm nhau trong công viên trong khi đi dã ngoại.
he canoodled with her at the beach, enjoying the sunset.
Anh ấy thân mật ôm cô ấy trên bãi biển, tận hưởng hoàng hôn.
they canoodled in the backseat of the car.
Họ thân mật ôm nhau trên băng ghế sau của xe.
during the cold winter night, they canoodled by the fireplace.
Trong đêm đông lạnh giá, họ thân mật ôm nhau bên lò sưởi.
after dinner, they canoodled on the balcony.
Sau bữa tối, họ thân mật ôm nhau trên ban công.
the young lovers canoodled in the garden.
Đôi tình nhân trẻ thân mật ôm nhau trong vườn.
they canoodled while listening to their favorite songs.
Họ thân mật ôm nhau trong khi nghe những bài hát yêu thích của họ.
as the rain fell, they canoodled under the umbrella.
Khi mưa rơi, họ thân mật ôm nhau dưới ô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay