canteras

[Mỹ]/kanˈteɾas/
[Anh]/kanˈteɾɑs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

canteras old

canteras new

canteras large

canteras small

canteras open

canteras closed

canteras deep

canteras high

canteras low

canteras rich

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay