cantering horse
ngựa đang phi nước đại
cantering rhythm
nhịp điệu phi nước đại
cantering pace
tốc độ phi nước đại
cantering style
phong cách phi nước đại
cantering around
phi nước đại xung quanh
cantering freely
phi nước đại tự do
cantering smoothly
phi nước đại êm ái
cantering forward
phi nước đại về phía trước
cantering lightly
phi nước đại nhẹ nhàng
cantering together
phi nước đại cùng nhau
the horse was cantering gracefully across the field.
con ngựa đang phi nước đại duyên dáng trên cánh đồng.
she enjoys cantering along the beach at sunset.
cô ấy thích phi nước đại dọc theo bãi biển khi mặt trời lặn.
cantering is a great way to build stamina for riders.
phi nước đại là một cách tuyệt vời để xây dựng sức bền cho những người cưỡi ngựa.
the instructor taught us how to control the horse while cantering.
giảng viên đã dạy chúng tôi cách điều khiển con ngựa khi phi nước đại.
after warming up, we started cantering around the arena.
sau khi khởi động, chúng tôi bắt đầu phi nước đại quanh đấu trường.
he was cantering so fast that he almost lost his balance.
anh ấy phi nước đại quá nhanh đến mức suýt mất thăng bằng.
the sound of cantering hooves echoed in the quiet countryside.
tiếng vó ngựa phi nước đại vang vọng khắp vùng nông thôn yên tĩnh.
she felt exhilarated while cantering through the forest.
cô ấy cảm thấy hưng phấn khi phi nước đại xuyên qua khu rừng.
cantering helps improve a horse's speed and agility.
phi nước đại giúp cải thiện tốc độ và sự nhanh nhẹn của ngựa.
they spent the afternoon cantering along the trails.
họ đã dành cả buổi chiều để phi nước đại dọc theo những con đường mòn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay