cantillating melody
giai điệu cantillating
cantillating voices
giọng cantillating
cantillating song
bài hát cantillating
cantillating rhythm
nhịp điệu cantillating
cantillating chant
cantillating tụng kinh
cantillating tones
cantillating âm điệu
cantillating sound
cantillating âm thanh
cantillating art
nghệ thuật cantillating
cantillating performance
biểu diễn cantillating
cantillating style
phong cách cantillating
the cantillating sound of the flute filled the air.
tiếng sáo ngân nga vang vọng trong không khí.
she enjoyed the cantillating melodies of the choir.
Cô ấy thích những giai điệu ngân nga của dàn hợp xướng.
the cantillating voices of the children brought joy.
Những giọng hát ngân nga của trẻ em mang lại niềm vui.
we listened to the cantillating echoes in the valley.
Chúng tôi lắng nghe tiếng vọng ngân nga trong thung lũng.
the cantillating birds greeted the dawn.
Những chú chim ngân nga chào đón bình minh.
her cantillating laughter made everyone smile.
Nụ cười ngân nga của cô ấy khiến mọi người mỉm cười.
the cantillating rhythm of the drums energized the crowd.
Nhịp điệu ngân nga của trống đã thổi bùng không khí náo nhiệt.
he played a cantillating tune on his guitar.
Anh ấy chơi một giai điệu ngân nga trên cây đàn guitar của mình.
in the garden, the cantillating insects created a symphony.
Trong vườn, tiếng côn trùng ngân nga tạo nên một bản giao hưởng.
the cantillating voices of the performers captivated the audience.
Những giọng hát ngân nga của các nghệ sĩ đã chinh phục khán giả.
cantillating melody
giai điệu cantillating
cantillating voices
giọng cantillating
cantillating song
bài hát cantillating
cantillating rhythm
nhịp điệu cantillating
cantillating chant
cantillating tụng kinh
cantillating tones
cantillating âm điệu
cantillating sound
cantillating âm thanh
cantillating art
nghệ thuật cantillating
cantillating performance
biểu diễn cantillating
cantillating style
phong cách cantillating
the cantillating sound of the flute filled the air.
tiếng sáo ngân nga vang vọng trong không khí.
she enjoyed the cantillating melodies of the choir.
Cô ấy thích những giai điệu ngân nga của dàn hợp xướng.
the cantillating voices of the children brought joy.
Những giọng hát ngân nga của trẻ em mang lại niềm vui.
we listened to the cantillating echoes in the valley.
Chúng tôi lắng nghe tiếng vọng ngân nga trong thung lũng.
the cantillating birds greeted the dawn.
Những chú chim ngân nga chào đón bình minh.
her cantillating laughter made everyone smile.
Nụ cười ngân nga của cô ấy khiến mọi người mỉm cười.
the cantillating rhythm of the drums energized the crowd.
Nhịp điệu ngân nga của trống đã thổi bùng không khí náo nhiệt.
he played a cantillating tune on his guitar.
Anh ấy chơi một giai điệu ngân nga trên cây đàn guitar của mình.
in the garden, the cantillating insects created a symphony.
Trong vườn, tiếng côn trùng ngân nga tạo nên một bản giao hưởng.
the cantillating voices of the performers captivated the audience.
Những giọng hát ngân nga của các nghệ sĩ đã chinh phục khán giả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay