cantillating

[Mỹ]/kænˈtɪl.eɪ.tɪŋ/
[Anh]/kan-til-AY-ting/

Dịch

v. hát hoặc ngân nga một cách du dương

Cụm từ & Cách kết hợp

cantillating melody

giai điệu cantillating

cantillating voices

giọng cantillating

cantillating song

bài hát cantillating

cantillating rhythm

nhịp điệu cantillating

cantillating chant

cantillating tụng kinh

cantillating tones

cantillating âm điệu

cantillating sound

cantillating âm thanh

cantillating art

nghệ thuật cantillating

cantillating performance

biểu diễn cantillating

cantillating style

phong cách cantillating

Câu ví dụ

the cantillating sound of the flute filled the air.

tiếng sáo ngân nga vang vọng trong không khí.

she enjoyed the cantillating melodies of the choir.

Cô ấy thích những giai điệu ngân nga của dàn hợp xướng.

the cantillating voices of the children brought joy.

Những giọng hát ngân nga của trẻ em mang lại niềm vui.

we listened to the cantillating echoes in the valley.

Chúng tôi lắng nghe tiếng vọng ngân nga trong thung lũng.

the cantillating birds greeted the dawn.

Những chú chim ngân nga chào đón bình minh.

her cantillating laughter made everyone smile.

Nụ cười ngân nga của cô ấy khiến mọi người mỉm cười.

the cantillating rhythm of the drums energized the crowd.

Nhịp điệu ngân nga của trống đã thổi bùng không khí náo nhiệt.

he played a cantillating tune on his guitar.

Anh ấy chơi một giai điệu ngân nga trên cây đàn guitar của mình.

in the garden, the cantillating insects created a symphony.

Trong vườn, tiếng côn trùng ngân nga tạo nên một bản giao hưởng.

the cantillating voices of the performers captivated the audience.

Những giọng hát ngân nga của các nghệ sĩ đã chinh phục khán giả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay