cantine

[Mỹ]/ˈkæn.tiːn/
[Anh]/ˈkæn.tɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the cantine

school cantine

company cantine

cantine food

cantine menu

cantine staff

in cantine

hospital cantine

military cantine

cantine worker

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay