cantle

[Mỹ]/ˈkæntəl/
[Anh]/ˈkɑːntl̩/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Phần của yên sau lưng người cưỡi, nơi mà phần cong nhô lên.; Đuôi của một cái yên.
Word Forms
số nhiềucantles

Cụm từ & Cách kết hợp

cantle height

chiều cao của đốc

cantle design

thiết kế đốc

cantle shape

hình dạng của đốc

cantle edge

mép đốc

cantle back

phần lưng của đốc

cantle flap

đỉnh đốc

cantle strap

dây đai đốc

cantle pocket

túi đốc

cantle support

hỗ trợ đốc

cantle fitting

phù hợp với đốc

Câu ví dụ

the cantle of the saddle provides extra support for the rider.

bản lề của yên ngựa cung cấp thêm sự hỗ trợ cho người cưỡi.

she adjusted the cantle to fit her horse better.

Cô ấy điều chỉnh bản lề để phù hợp với ngựa của mình hơn.

the cantle is an important feature for comfort during long rides.

Bản lề là một tính năng quan trọng để tạo sự thoải mái trong những chuyến đi dài.

he admired the intricate designs on the cantle of the saddle.

Anh ấy ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp trên bản lề của yên ngựa.

the cantle can be made from various materials, including leather and plastic.

Bản lề có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm da và nhựa.

she placed her hand on the cantle to steady herself.

Cô ấy đặt tay lên bản lề để giữ thăng bằng.

the cantle height can affect the rider's posture.

Chiều cao của bản lề có thể ảnh hưởng đến tư thế của người cưỡi.

he chose a cantle that offered a higher back for better support.

Anh ấy chọn một bản lề có phần lưng cao hơn để hỗ trợ tốt hơn.

the cantle was beautifully decorated with silver accents.

Bản lề được trang trí đẹp mắt với các chi tiết màu bạc.

adjusting the cantle can help prevent slipping during a ride.

Việc điều chỉnh bản lề có thể giúp ngăn ngừa trượt trong khi cưỡi ngựa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay