cantonment

[Mỹ]/kæn'tɒnm(ə)nt/
[Anh]/kæn'tɑnmənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. doanh trại, trại lính, đồn quân.
Word Forms
số nhiềucantonments

Câu ví dụ

These are contemporary " Gypsy " , will cantonment the car says for " circus wagon " .

Đây là " Gypsy " đương đại, sẽ đóng quân xe hơi nói về " xe ngựa xiếc ".

The military cantonment was located on the outskirts of the city.

Khu vực đóng quân quân sự nằm ở ngoại ô thành phố.

Soldiers were stationed at the cantonment for training purposes.

Các binh sĩ được đồn trú tại khu vực đóng quân để phục vụ mục đích huấn luyện.

The cantonment provided housing for military personnel and their families.

Khu vực đóng quân cung cấp chỗ ở cho nhân viên quân sự và gia đình của họ.

The cantonment was well-equipped with facilities for physical fitness training.

Khu vực đóng quân được trang bị tốt các tiện nghi để huấn luyện thể lực.

Residents living near the cantonment often hear military drills and exercises.

Cư dân sống gần khu vực đóng quân thường nghe thấy các cuộc tập luyện và huấn luyện quân sự.

The cantonment is heavily guarded to ensure security.

Khu vực đóng quân được bảo vệ nghiêm ngặt để đảm bảo an ninh.

The cantonment is a restricted area for civilians.

Khu vực đóng quân là khu vực hạn chế đối với dân thường.

The cantonment is a hub of military activity.

Khu vực đóng quân là trung tâm hoạt động quân sự.

The cantonment is undergoing renovations to improve living conditions.

Khu vực đóng quân đang được cải tạo để cải thiện điều kiện sống.

Visitors need special permission to enter the cantonment.

Khách tham quan cần có giấy phép đặc biệt để vào khu vực đóng quân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay