military cantonments
khu căn cứ quân sự
temporary cantonments
khu căn cứ quân sự tạm thời
refugee cantonments
khu căn cứ của người tị nạn
cantonments area
khu vực căn cứ
cantonments site
địa điểm căn cứ
cantonments plan
kế hoạch căn cứ
cantonments management
quản lý căn cứ
cantonments location
vị trí căn cứ
cantonments facilities
cơ sở vật chất của căn cứ
cantonments training
đào tạo tại căn cứ
the soldiers returned to their cantonments after the training exercise.
các binh sĩ đã trở về căn cứ của họ sau cuộc tập trận.
the government set up new cantonments for the displaced civilians.
chính phủ đã thiết lập các căn cứ mới cho người dân bị mất nhà cửa.
cantonments often provide essential services to military personnel.
các căn cứ thường cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho nhân viên quân sự.
the cantonments were strategically located near the border.
các căn cứ được đặt ở vị trí chiến lược gần biên giới.
life in the cantonments can be quite different from civilian life.
cuộc sống trong các căn cứ có thể rất khác so với cuộc sống dân sự.
during the winter, the cantonments faced severe weather challenges.
trong suốt mùa đông, các căn cứ phải đối mặt với những thách thức khắc nghiệt về thời tiết.
training exercises are conducted regularly in the cantonments.
các cuộc tập trận được thực hiện thường xuyên trong các căn cứ.
the cantonments were equipped with modern facilities for the troops.
các căn cứ được trang bị các cơ sở hiện đại cho quân đội.
soldiers often form strong bonds while living in the cantonments.
các binh sĩ thường hình thành những mối liên kết mạnh mẽ trong khi sống trong các căn cứ.
security measures were heightened around the cantonments.
các biện pháp an ninh được tăng cường xung quanh các căn cứ.
military cantonments
khu căn cứ quân sự
temporary cantonments
khu căn cứ quân sự tạm thời
refugee cantonments
khu căn cứ của người tị nạn
cantonments area
khu vực căn cứ
cantonments site
địa điểm căn cứ
cantonments plan
kế hoạch căn cứ
cantonments management
quản lý căn cứ
cantonments location
vị trí căn cứ
cantonments facilities
cơ sở vật chất của căn cứ
cantonments training
đào tạo tại căn cứ
the soldiers returned to their cantonments after the training exercise.
các binh sĩ đã trở về căn cứ của họ sau cuộc tập trận.
the government set up new cantonments for the displaced civilians.
chính phủ đã thiết lập các căn cứ mới cho người dân bị mất nhà cửa.
cantonments often provide essential services to military personnel.
các căn cứ thường cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho nhân viên quân sự.
the cantonments were strategically located near the border.
các căn cứ được đặt ở vị trí chiến lược gần biên giới.
life in the cantonments can be quite different from civilian life.
cuộc sống trong các căn cứ có thể rất khác so với cuộc sống dân sự.
during the winter, the cantonments faced severe weather challenges.
trong suốt mùa đông, các căn cứ phải đối mặt với những thách thức khắc nghiệt về thời tiết.
training exercises are conducted regularly in the cantonments.
các cuộc tập trận được thực hiện thường xuyên trong các căn cứ.
the cantonments were equipped with modern facilities for the troops.
các căn cứ được trang bị các cơ sở hiện đại cho quân đội.
soldiers often form strong bonds while living in the cantonments.
các binh sĩ thường hình thành những mối liên kết mạnh mẽ trong khi sống trong các căn cứ.
security measures were heightened around the cantonments.
các biện pháp an ninh được tăng cường xung quanh các căn cứ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay