cantors sing
cantors hát
hearing cantors
nghe các ca sĩ
cantor's voice
giọng của ca sĩ
cantors chanted
các ca sĩ đã tụng kinh
cantoring beautifully
hát đẹp
famous cantors
các ca sĩ nổi tiếng
young cantors
các ca sĩ trẻ
cantor led
ca sĩ dẫn đầu
training cantors
đào tạo ca sĩ
cantor's role
vai trò của ca sĩ
the cantors chanted beautifully during the service.
Những người ca sĩ đã tụng kinh một cách tuyệt đẹp trong buổi lễ.
we hired experienced cantors for the wedding ceremony.
Chúng tôi đã thuê những người ca sĩ có kinh nghiệm cho buổi lễ cưới.
the cantors’ voices blended harmoniously in the choir.
Giọng hát của những người ca sĩ đã hòa quyện một cách hài hòa trong dàn hợp xướng.
the synagogue’s cantors led the prayers with passion.
Những người ca sĩ của hội thánh đã dẫn dắt các lời cầu nguyện với niềm đam mê.
training young cantors is vital for preserving tradition.
Đào tạo những người ca sĩ trẻ là rất quan trọng để bảo tồn truyền thống.
the cantors practiced diligently before the performance.
Những người ca sĩ đã luyện tập chăm chỉ trước buổi biểu diễn.
many cantors specialize in liturgical music.
Nhiều người ca sĩ chuyên về âm nhạc phụng vụ.
the cantors’ performance moved the audience to tears.
Sự biểu diễn của những người ca sĩ đã khiến khán giả xúc động đến rơi lệ.
the cantors used ancient melodies in their singing.
Những người ca sĩ đã sử dụng những giai điệu cổ trong bài hát của họ.
the community valued the cantors’ contributions greatly.
Cộng đồng đánh giá cao những đóng góp của những người ca sĩ.
the cantors’ rich voices filled the sanctuary.
Những giọng hát đầy đặn của những người ca sĩ đã lấp đầy thánh đường.
cantors sing
cantors hát
hearing cantors
nghe các ca sĩ
cantor's voice
giọng của ca sĩ
cantors chanted
các ca sĩ đã tụng kinh
cantoring beautifully
hát đẹp
famous cantors
các ca sĩ nổi tiếng
young cantors
các ca sĩ trẻ
cantor led
ca sĩ dẫn đầu
training cantors
đào tạo ca sĩ
cantor's role
vai trò của ca sĩ
the cantors chanted beautifully during the service.
Những người ca sĩ đã tụng kinh một cách tuyệt đẹp trong buổi lễ.
we hired experienced cantors for the wedding ceremony.
Chúng tôi đã thuê những người ca sĩ có kinh nghiệm cho buổi lễ cưới.
the cantors’ voices blended harmoniously in the choir.
Giọng hát của những người ca sĩ đã hòa quyện một cách hài hòa trong dàn hợp xướng.
the synagogue’s cantors led the prayers with passion.
Những người ca sĩ của hội thánh đã dẫn dắt các lời cầu nguyện với niềm đam mê.
training young cantors is vital for preserving tradition.
Đào tạo những người ca sĩ trẻ là rất quan trọng để bảo tồn truyền thống.
the cantors practiced diligently before the performance.
Những người ca sĩ đã luyện tập chăm chỉ trước buổi biểu diễn.
many cantors specialize in liturgical music.
Nhiều người ca sĩ chuyên về âm nhạc phụng vụ.
the cantors’ performance moved the audience to tears.
Sự biểu diễn của những người ca sĩ đã khiến khán giả xúc động đến rơi lệ.
the cantors used ancient melodies in their singing.
Những người ca sĩ đã sử dụng những giai điệu cổ trong bài hát của họ.
the community valued the cantors’ contributions greatly.
Cộng đồng đánh giá cao những đóng góp của những người ca sĩ.
the cantors’ rich voices filled the sanctuary.
Những giọng hát đầy đặn của những người ca sĩ đã lấp đầy thánh đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay