songsters

[Mỹ]/'sɒŋstə/
[Anh]/'sɔŋstɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ca sĩ

Câu ví dụ

The talented songster captivated the audience with her beautiful voice.

Cô ca sĩ tài năng đã chinh phục khán giả bằng giọng hát tuyệt đẹp của mình.

The young songster is practicing for the upcoming music competition.

Cô ca sĩ trẻ đang luyện tập cho cuộc thi âm nhạc sắp tới.

The famous songster released a new album that quickly climbed the charts.

Cô ca sĩ nổi tiếng đã phát hành một album mới nhanh chóng leo lên bảng xếp hạng.

The songster's emotional performance brought tears to many in the audience.

Sự biểu diễn đầy cảm xúc của cô ca sĩ đã khiến nhiều người trong khán giả rơi lệ.

The songster's lyrics are always heartfelt and resonate with listeners.

Lời bài hát của cô ca sĩ luôn chân thành và cộng hưởng với người nghe.

The young songster dreams of making it big in the music industry one day.

Cô ca sĩ trẻ mơ ước sẽ thành công lớn trong ngành công nghiệp âm nhạc một ngày nào đó.

The songster's melodious voice filled the concert hall with enchanting music.

Giọng hát du dương của cô ca sĩ đã lấp đầy khán phòng hòa nhạc với âm nhạc mê hoặc.

The songster's latest single has been on repeat on the radio all week.

Ca khúc mới nhất của cô ca sĩ đã được phát đi phát lại trên đài phát thanh cả tuần.

The songster's powerful vocals resonated throughout the stadium during the performance.

Giọng hát mạnh mẽ của cô ca sĩ đã vang vọng khắp sân vận động trong suốt buổi biểu diễn.

The songster collaborated with a famous producer to create a hit song.

Cô ca sĩ đã hợp tác với một nhà sản xuất nổi tiếng để tạo ra một bài hát hit.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay