cantrail

[Mỹ]/ˈkæntreɪl/
[Anh]/ˈkɑːnˌtreɪl/

Dịch

n. Thanh ray trên cùng của một toa xe lửa hoặc xe hàng.
Word Forms
số nhiềucantrails

Cụm từ & Cách kết hợp

cantrail design

thiết kế lan can

cantrail support

hỗ trợ lan can

cantrail installation

lắp đặt lan can

cantrail system

hệ thống lan can

cantrail material

vật liệu lan can

cantrail height

chiều cao lan can

cantrail profile

hình dạng lan can

cantrail angle

góc lan can

cantrail finish

bề mặt hoàn thiện của lan can

cantrail alignment

căn chỉnh lan can

Câu ví dụ

the cantrail of the train was damaged during the storm.

cảntrai của tàu bị hư hỏng trong trận bão.

we need to inspect the cantrail for any signs of wear.

chúng tôi cần kiểm tra cảntrai xem có dấu hiệu hao mòn nào không.

the engineers analyzed the cantrail's structural integrity.

các kỹ sư đã phân tích tính toàn vẹn cấu trúc của cảntrai.

she noticed the cantrail was uneven after the repairs.

cô ấy nhận thấy cảntrai không đều sau khi sửa chữa.

proper maintenance of the cantrail is essential for safety.

việc bảo trì đúng cách cảntrai là rất quan trọng đối với sự an toàn.

the cantrail supports the weight of the entire train.

cảntrai chịu trọng lượng của toàn bộ tàu.

they marked the cantrail for upcoming inspections.

họ đánh dấu cảntrai để kiểm tra sắp tới.

heavy rains can affect the stability of the cantrail.

trọng lượng mưa lớn có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của cảntrai.

workers installed new cantrail sections along the route.

công nhân đã lắp đặt các đoạn cảntrai mới dọc theo tuyến đường.

the cantrail alignment was adjusted for better performance.

độ căn chỉnh của cảntrai đã được điều chỉnh để cải thiện hiệu suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay