| ngôi thứ ba số ít | canulates |
| hiện tại phân từ | canulating |
| thì quá khứ | canulated |
| quá khứ phân từ | canulated |
canulate vein
canulate tĩnh mạch
canulate artery
canulate động mạch
canulate access
canulate tiếp cận
canulate catheter
canulate ống thông tiểu
canulate patient
canulate bệnh nhân
canulate site
canulate vị trí
canulate port
canulate cổng
canulate procedure
canulate quy trình
canulate line
canulate đường truyền
canulate technique
canulate kỹ thuật
the doctor decided to canulate the patient’s vein for easier access.
Bác sĩ đã quyết định đặt ống thông vào tĩnh mạch của bệnh nhân để dễ tiếp cận hơn.
in emergency situations, it is crucial to canulate quickly.
Trong các tình huống khẩn cấp, việc đặt ống thông nhanh chóng là rất quan trọng.
they learned how to canulate during their medical training.
Họ đã học cách đặt ống thông trong quá trình đào tạo y tế của mình.
the nurse skillfully canulated the artery for the procedure.
Y tá đã khéo léo đặt ống thông vào động mạch để thực hiện thủ thuật.
canulating the central vein requires specific techniques.
Việc đặt ống thông vào tĩnh mạch trung tâm đòi hỏi các kỹ thuật cụ thể.
before surgery, the anesthesiologist will canulate the patient.
Trước khi phẫu thuật, bác sĩ gây mê sẽ đặt ống thông cho bệnh nhân.
canulating can be a painful experience for some patients.
Việc đặt ống thông có thể là một trải nghiệm đau đớn đối với một số bệnh nhân.
training programs often include modules on how to canulate effectively.
Các chương trình đào tạo thường bao gồm các module về cách đặt ống thông hiệu quả.
she was nervous about having to canulate for the first time.
Cô ấy lo lắng về việc phải đặt ống thông lần đầu tiên.
proper hygiene is essential when canulating to prevent infection.
Vệ sinh đúng cách là điều cần thiết khi đặt ống thông để ngăn ngừa nhiễm trùng.
canulate vein
canulate tĩnh mạch
canulate artery
canulate động mạch
canulate access
canulate tiếp cận
canulate catheter
canulate ống thông tiểu
canulate patient
canulate bệnh nhân
canulate site
canulate vị trí
canulate port
canulate cổng
canulate procedure
canulate quy trình
canulate line
canulate đường truyền
canulate technique
canulate kỹ thuật
the doctor decided to canulate the patient’s vein for easier access.
Bác sĩ đã quyết định đặt ống thông vào tĩnh mạch của bệnh nhân để dễ tiếp cận hơn.
in emergency situations, it is crucial to canulate quickly.
Trong các tình huống khẩn cấp, việc đặt ống thông nhanh chóng là rất quan trọng.
they learned how to canulate during their medical training.
Họ đã học cách đặt ống thông trong quá trình đào tạo y tế của mình.
the nurse skillfully canulated the artery for the procedure.
Y tá đã khéo léo đặt ống thông vào động mạch để thực hiện thủ thuật.
canulating the central vein requires specific techniques.
Việc đặt ống thông vào tĩnh mạch trung tâm đòi hỏi các kỹ thuật cụ thể.
before surgery, the anesthesiologist will canulate the patient.
Trước khi phẫu thuật, bác sĩ gây mê sẽ đặt ống thông cho bệnh nhân.
canulating can be a painful experience for some patients.
Việc đặt ống thông có thể là một trải nghiệm đau đớn đối với một số bệnh nhân.
training programs often include modules on how to canulate effectively.
Các chương trình đào tạo thường bao gồm các module về cách đặt ống thông hiệu quả.
she was nervous about having to canulate for the first time.
Cô ấy lo lắng về việc phải đặt ống thông lần đầu tiên.
proper hygiene is essential when canulating to prevent infection.
Vệ sinh đúng cách là điều cần thiết khi đặt ống thông để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay