canulation

[Mỹ]/ˌkænjʊˈleɪʃn/
[Anh]/ˌkænjʊˈleɪʃn/

Dịch

n. Việc đặt một ống dẫn; Việc sử dụng một ống dẫn
Các dạng của từ
số nhiềucanulations

Cụm từ & Cách kết hợp

arterial canulation

tiêm truyền động mạch

venous canulation

tiêm truyền tĩnh mạch

tracheal canulation

tiêm truyền khí quản

canulation procedure

quy trình tiêm truyền

canulation technique

kỹ thuật tiêm truyền

canulation site

vị trí tiêm truyền

canulation attempt

thử tiêm truyền

canulation completed

hoàn tất tiêm truyền

Câu ví dụ

peripheral canulation provides rapid vascular access for emergency medication administration.

Thụt rạch ngoại vi cung cấp truy cập mạch máu nhanh chóng để tiêm thuốc cấp cứu.

arterial canulation allows continuous blood pressure monitoring in intensive care patients.

Thụt rạch động mạch cho phép theo dõi liên tục huyết áp ở bệnh nhân chăm sóc đặc biệt.

successful canulation requires proper technique and understanding of vascular anatomy.

Thụt rạch thành công đòi hỏi kỹ thuật đúng và hiểu biết về giải phẫu mạch máu.

difficult canulation may require ultrasound guidance to locate suitable veins.

Thụt rạch khó có thể cần hướng dẫn siêu âm để xác định các tĩnh mạch phù hợp.

venous canulation is commonly performed for fluid resuscitation in trauma patients.

Thụt rạch tĩnh mạch thường được thực hiện để phục hồi thể tích dịch ở bệnh nhân chấn thương.

emergency canulation was performed to establish rapid vascular access during cardiac arrest.

Thụt rạch khẩn cấp được thực hiện để thiết lập truy cập mạch máu nhanh chóng trong cơn ngừng tim.

proper site selection reduces complications during peripheral canulation.

Chọn vị trí thích hợp giảm thiểu biến chứng trong thụt rạch ngoại vi.

repeated canulation attempts can cause trauma to blood vessels and surrounding tissue.

Các lần thụt rạch lặp lại có thể gây chấn thương cho mạch máu và mô xung quanh.

nurses receive specialized training in peripheral canulation for intravenous therapy.

Y tá nhận được đào tạo chuyên biệt về thụt rạch ngoại vi cho điều trị truyền tĩnh mạch.

post-operative care includes monitoring the canulation site for signs of infection.

Chăm sóc hậu phẫu bao gồm theo dõi vị trí thụt rạch để phát hiện dấu hiệu nhiễm trùng.

the canulation technique must be adapted based on the patient's age and medical condition.

Kỹ thuật thụt rạch phải được điều chỉnh dựa trên độ tuổi và tình trạng y tế của bệnh nhân.

arterial canulation carries higher risks of thrombosis compared to venous procedures.

Thụt rạch động mạch mang rủi ro cao hơn về huyết khối so với các thủ thuật tĩnh mạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay