| số nhiều | canulations |
arterial canulation
tiêm truyền động mạch
venous canulation
tiêm truyền tĩnh mạch
tracheal canulation
tiêm truyền khí quản
canulation procedure
quy trình tiêm truyền
canulation technique
kỹ thuật tiêm truyền
canulation site
vị trí tiêm truyền
canulation attempt
thử tiêm truyền
canulation completed
hoàn tất tiêm truyền
peripheral canulation provides rapid vascular access for emergency medication administration.
Thụt rạch ngoại vi cung cấp truy cập mạch máu nhanh chóng để tiêm thuốc cấp cứu.
arterial canulation allows continuous blood pressure monitoring in intensive care patients.
Thụt rạch động mạch cho phép theo dõi liên tục huyết áp ở bệnh nhân chăm sóc đặc biệt.
successful canulation requires proper technique and understanding of vascular anatomy.
Thụt rạch thành công đòi hỏi kỹ thuật đúng và hiểu biết về giải phẫu mạch máu.
difficult canulation may require ultrasound guidance to locate suitable veins.
Thụt rạch khó có thể cần hướng dẫn siêu âm để xác định các tĩnh mạch phù hợp.
venous canulation is commonly performed for fluid resuscitation in trauma patients.
Thụt rạch tĩnh mạch thường được thực hiện để phục hồi thể tích dịch ở bệnh nhân chấn thương.
emergency canulation was performed to establish rapid vascular access during cardiac arrest.
Thụt rạch khẩn cấp được thực hiện để thiết lập truy cập mạch máu nhanh chóng trong cơn ngừng tim.
proper site selection reduces complications during peripheral canulation.
Chọn vị trí thích hợp giảm thiểu biến chứng trong thụt rạch ngoại vi.
repeated canulation attempts can cause trauma to blood vessels and surrounding tissue.
Các lần thụt rạch lặp lại có thể gây chấn thương cho mạch máu và mô xung quanh.
nurses receive specialized training in peripheral canulation for intravenous therapy.
Y tá nhận được đào tạo chuyên biệt về thụt rạch ngoại vi cho điều trị truyền tĩnh mạch.
post-operative care includes monitoring the canulation site for signs of infection.
Chăm sóc hậu phẫu bao gồm theo dõi vị trí thụt rạch để phát hiện dấu hiệu nhiễm trùng.
the canulation technique must be adapted based on the patient's age and medical condition.
Kỹ thuật thụt rạch phải được điều chỉnh dựa trên độ tuổi và tình trạng y tế của bệnh nhân.
arterial canulation carries higher risks of thrombosis compared to venous procedures.
Thụt rạch động mạch mang rủi ro cao hơn về huyết khối so với các thủ thuật tĩnh mạch.
arterial canulation
tiêm truyền động mạch
venous canulation
tiêm truyền tĩnh mạch
tracheal canulation
tiêm truyền khí quản
canulation procedure
quy trình tiêm truyền
canulation technique
kỹ thuật tiêm truyền
canulation site
vị trí tiêm truyền
canulation attempt
thử tiêm truyền
canulation completed
hoàn tất tiêm truyền
peripheral canulation provides rapid vascular access for emergency medication administration.
Thụt rạch ngoại vi cung cấp truy cập mạch máu nhanh chóng để tiêm thuốc cấp cứu.
arterial canulation allows continuous blood pressure monitoring in intensive care patients.
Thụt rạch động mạch cho phép theo dõi liên tục huyết áp ở bệnh nhân chăm sóc đặc biệt.
successful canulation requires proper technique and understanding of vascular anatomy.
Thụt rạch thành công đòi hỏi kỹ thuật đúng và hiểu biết về giải phẫu mạch máu.
difficult canulation may require ultrasound guidance to locate suitable veins.
Thụt rạch khó có thể cần hướng dẫn siêu âm để xác định các tĩnh mạch phù hợp.
venous canulation is commonly performed for fluid resuscitation in trauma patients.
Thụt rạch tĩnh mạch thường được thực hiện để phục hồi thể tích dịch ở bệnh nhân chấn thương.
emergency canulation was performed to establish rapid vascular access during cardiac arrest.
Thụt rạch khẩn cấp được thực hiện để thiết lập truy cập mạch máu nhanh chóng trong cơn ngừng tim.
proper site selection reduces complications during peripheral canulation.
Chọn vị trí thích hợp giảm thiểu biến chứng trong thụt rạch ngoại vi.
repeated canulation attempts can cause trauma to blood vessels and surrounding tissue.
Các lần thụt rạch lặp lại có thể gây chấn thương cho mạch máu và mô xung quanh.
nurses receive specialized training in peripheral canulation for intravenous therapy.
Y tá nhận được đào tạo chuyên biệt về thụt rạch ngoại vi cho điều trị truyền tĩnh mạch.
post-operative care includes monitoring the canulation site for signs of infection.
Chăm sóc hậu phẫu bao gồm theo dõi vị trí thụt rạch để phát hiện dấu hiệu nhiễm trùng.
the canulation technique must be adapted based on the patient's age and medical condition.
Kỹ thuật thụt rạch phải được điều chỉnh dựa trên độ tuổi và tình trạng y tế của bệnh nhân.
arterial canulation carries higher risks of thrombosis compared to venous procedures.
Thụt rạch động mạch mang rủi ro cao hơn về huyết khối so với các thủ thuật tĩnh mạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay