the plumber performed several copper pipe cannulations to repair the leak.
Người thợ mộc đã thực hiện nhiều lần mổ ống đồng để sửa chữa sự rò rỉ.
medical students practiced intravenous cannulations on the training mannequins.
Người học y khoa thực hành mổ ống truyền tĩnh mạch trên các mô hình huấn luyện.
emergency room staff must master rapid cannulations during trauma situations.
Đội ngũ nhân viên phòng cấp cứu phải thành thạo các kỹ thuật mổ ống nhanh trong các tình huống chấn thương.
the laboratory technician completed the precise glass cannulations for the experiment.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã hoàn thành các mổ ống thủy tinh chính xác cho thí nghiệm.
the engineer designed a system of micro cannulations for the irrigation network.
Kỹ sư đã thiết kế một hệ thống mổ ống vi mô cho mạng lưới tưới tiêu.
successful arterial cannulations require steady hands and anatomical knowledge.
Các mổ ống động mạch thành công đòi hỏi đôi tay vững và kiến thức giải phẫu.
the team encountered complications during the deep core cannulations yesterday.
Đội ngũ đã gặp phải các biến chứng trong quá trình mổ ống lõi sâu hôm qua.
central venous cannulations are standard procedures in critical care units.
Các mổ ống tĩnh mạch trung tâm là các thủ tục tiêu chuẩn trong các đơn vị chăm sóc đặc biệt.
the industrial machine performs automated cannulations to channel the fluid flow.
Máy công nghiệp thực hiện các mổ ống tự động để dẫn dòng chảy chất lỏng.
surgical guidelines outline the strict protocols for cardiac cannulations.
Hướng dẫn phẫu thuật nêu rõ các quy trình nghiêm ngặt cho các mổ ống tim.
the scientist observed the successful cell cannulations under the microscope.
Khoa học gia quan sát các mổ ống tế bào thành công dưới kính hiển vi.
the plumber performed several copper pipe cannulations to repair the leak.
Người thợ mộc đã thực hiện nhiều lần mổ ống đồng để sửa chữa sự rò rỉ.
medical students practiced intravenous cannulations on the training mannequins.
Người học y khoa thực hành mổ ống truyền tĩnh mạch trên các mô hình huấn luyện.
emergency room staff must master rapid cannulations during trauma situations.
Đội ngũ nhân viên phòng cấp cứu phải thành thạo các kỹ thuật mổ ống nhanh trong các tình huống chấn thương.
the laboratory technician completed the precise glass cannulations for the experiment.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã hoàn thành các mổ ống thủy tinh chính xác cho thí nghiệm.
the engineer designed a system of micro cannulations for the irrigation network.
Kỹ sư đã thiết kế một hệ thống mổ ống vi mô cho mạng lưới tưới tiêu.
successful arterial cannulations require steady hands and anatomical knowledge.
Các mổ ống động mạch thành công đòi hỏi đôi tay vững và kiến thức giải phẫu.
the team encountered complications during the deep core cannulations yesterday.
Đội ngũ đã gặp phải các biến chứng trong quá trình mổ ống lõi sâu hôm qua.
central venous cannulations are standard procedures in critical care units.
Các mổ ống tĩnh mạch trung tâm là các thủ tục tiêu chuẩn trong các đơn vị chăm sóc đặc biệt.
the industrial machine performs automated cannulations to channel the fluid flow.
Máy công nghiệp thực hiện các mổ ống tự động để dẫn dòng chảy chất lỏng.
surgical guidelines outline the strict protocols for cardiac cannulations.
Hướng dẫn phẫu thuật nêu rõ các quy trình nghiêm ngặt cho các mổ ống tim.
the scientist observed the successful cell cannulations under the microscope.
Khoa học gia quan sát các mổ ống tế bào thành công dưới kính hiển vi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay