canyonside

[Mỹ]/ˈkænjənsaɪd/
[Anh]/ˈkænjənsaɪd/

Dịch

n. bức tường hang động; vách đá dựng của một hang động
Các dạng của từ
số nhiềucanyonsides

Cụm từ & Cách kết hợp

canyonside view

khung cảnh bên cạnh thung lũng

canyonside trail

con đường bên thung lũng

canyonside camp

lều trại bên thung lũng

canyonside village

thôn xóm bên thung lũng

canyonside path

con đường bên thung lũng

canyonside hike

chuyến đi bộ bên thung lũng

standing canyonside

đứng bên thung lũng

canyonside rocks

những tảng đá bên thung lũng

canyonside sunset

buổi hoàng hôn bên thung lũng

sitting canyonside

nghỉ ngơi bên thung lũng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay