canzonas

[Mỹ]/kænˈzoʊnə/
[Anh]/kanˈsoʊnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loại hình sáng tác âm nhạc, thường dành cho giọng hát và nhạc cụ, có nguồn gốc từ thời kỳ Phục hưng.

Cụm từ & Cách kết hợp

canzona style

phong cách canzona

canzona form

dạng thức canzona

canzona music

âm nhạc canzona

canzona genre

thể loại canzona

canzona piece

tác phẩm canzona

canzona tradition

truyền thống canzona

canzona movement

phần cử động của canzona

canzona performance

biểu diễn canzona

canzona composer

nhà soạn nhạc canzona

canzona technique

kỹ thuật canzona

Câu ví dụ

she played a beautiful canzona on the piano.

Cô ấy đã chơi một bản canzona tuyệt đẹp trên đàn piano.

the canzona was composed during the renaissance period.

Bản canzona được sáng tác trong thời kỳ Phục hưng.

he is studying the structure of canzonas.

Anh ấy đang nghiên cứu cấu trúc của các bản canzona.

many canzonas feature intricate melodies.

Nhiều bản canzona có các giai điệu phức tạp.

the canzona was performed by a talented choir.

Bản canzona được biểu diễn bởi một dàn hợp xướng tài năng.

she enjoys listening to canzonas from different composers.

Cô ấy thích nghe các bản canzona từ các nhà soạn nhạc khác nhau.

the canzona's rhythm is both lively and engaging.

Nhịp điệu của bản canzona vừa sôi động vừa hấp dẫn.

he wrote a canzona to celebrate the festival.

Anh ấy đã viết một bản canzona để kỷ niệm lễ hội.

the canzona's lyrics convey deep emotions.

Lời bài hát của bản canzona thể hiện những cảm xúc sâu sắc.

learning to sing a canzona requires practice.

Học hát một bản canzona đòi hỏi sự luyện tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay