capacitates

[Mỹ]/kəˈpæsɪteɪts/
[Anh]/kəˈpæsɪteɪts/

Dịch

v để cho phép hoặc trao quyền cho ai đó hoặc cái gì đó làm điều gì đó.; để cung cấp cho ai đó hoặc cái gì đó các phẩm chất hoặc khả năng cần thiết cho một điều gì đó.

Cụm từ & Cách kết hợp

capacitates the team

trao quyền cho nhóm

capacitates the user

trao quyền cho người dùng

capacitates effective learning

trao quyền cho việc học tập hiệu quả

capacitates skill development

trao quyền cho sự phát triển kỹ năng

capacitates personal growth

trao quyền cho sự phát triển cá nhân

capacitates community engagement

trao quyền cho sự tham gia cộng đồng

capacitates critical thinking

trao quyền cho tư duy phản biện

capacitates innovative solutions

trao quyền cho các giải pháp sáng tạo

capacitates organizational change

trao quyền cho sự thay đổi tổ chức

capacitates sustainable practices

trao quyền cho các phương pháp bền vững

Câu ví dụ

the new software capacitates users to manage their tasks more efficiently.

phần mềm mới cho phép người dùng quản lý công việc của họ hiệu quả hơn.

education capacitates individuals to achieve their career goals.

giáo dục cho phép các cá nhân đạt được mục tiêu nghề nghiệp của họ.

this training program capacitates employees with essential skills.

chương trình đào tạo này cho phép nhân viên có được các kỹ năng cần thiết.

technology capacitates communication across different platforms.

công nghệ cho phép giao tiếp trên các nền tảng khác nhau.

the initiative capacitates communities to address local issues.

sáng kiến cho phép cộng đồng giải quyết các vấn đề địa phương.

a good mentor capacitates students to reach their full potential.

một người cố vấn giỏi cho phép học sinh đạt được hết tiềm năng của họ.

this policy capacitates better access to healthcare services.

chính sách này cho phép tiếp cận tốt hơn với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

innovation capacitates businesses to stay competitive in the market.

đổi mới cho phép các doanh nghiệp duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.

the program capacitates participants to develop leadership qualities.

chương trình cho phép người tham gia phát triển các phẩm chất lãnh đạo.

collaboration capacitates teams to achieve their objectives faster.

hợp tác cho phép các nhóm đạt được mục tiêu nhanh hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay