capitalizable assets
tài sản có thể vốn hóa
capitalizable expenses
chi phí có thể vốn hóa
capitalizable costs
chi phí vốn hóa
capitalizable improvements
những cải tiến có thể vốn hóa
capitalizable expenditures
chi phí vốn hóa
capitalizable projects
các dự án có thể vốn hóa
capitalizable interest
lãi suất có thể vốn hóa
capitalizable development
phát triển có thể vốn hóa
capitalizable revenue
doanh thu có thể vốn hóa
capitalizable income
thu nhập có thể vốn hóa
the term 'capitalizable' is often used in finance.
thuật ngữ 'capitalizable' thường được sử dụng trong tài chính.
in accounting, expenses can be capitalizable under certain conditions.
trong kế toán, các chi phí có thể được vốn hóa trong một số điều kiện nhất định.
understanding what is capitalizable is crucial for businesses.
hiểu được điều gì có thể vốn hóa là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp.
only specific costs are deemed capitalizable in this project.
chỉ những chi phí cụ thể mới được coi là có thể vốn hóa trong dự án này.
the accountant explained the capitalizable assets in detail.
kế toán viên đã giải thích chi tiết các tài sản có thể vốn hóa.
investors often look for capitalizable opportunities.
các nhà đầu tư thường tìm kiếm các cơ hội có thể vốn hóa.
it is important to identify capitalizable expenditures early.
rất quan trọng để xác định sớm các khoản chi tiêu có thể vốn hóa.
capitalizable costs can enhance a company's balance sheet.
các chi phí có thể vốn hóa có thể nâng cao bảng cân đối kế toán của một công ty.
some research and development costs are capitalizable.
một số chi phí nghiên cứu và phát triển có thể vốn hóa.
we need to review which expenses are capitalizable this quarter.
chúng ta cần xem xét những chi phí nào có thể vốn hóa trong quý này.
capitalizable assets
tài sản có thể vốn hóa
capitalizable expenses
chi phí có thể vốn hóa
capitalizable costs
chi phí vốn hóa
capitalizable improvements
những cải tiến có thể vốn hóa
capitalizable expenditures
chi phí vốn hóa
capitalizable projects
các dự án có thể vốn hóa
capitalizable interest
lãi suất có thể vốn hóa
capitalizable development
phát triển có thể vốn hóa
capitalizable revenue
doanh thu có thể vốn hóa
capitalizable income
thu nhập có thể vốn hóa
the term 'capitalizable' is often used in finance.
thuật ngữ 'capitalizable' thường được sử dụng trong tài chính.
in accounting, expenses can be capitalizable under certain conditions.
trong kế toán, các chi phí có thể được vốn hóa trong một số điều kiện nhất định.
understanding what is capitalizable is crucial for businesses.
hiểu được điều gì có thể vốn hóa là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp.
only specific costs are deemed capitalizable in this project.
chỉ những chi phí cụ thể mới được coi là có thể vốn hóa trong dự án này.
the accountant explained the capitalizable assets in detail.
kế toán viên đã giải thích chi tiết các tài sản có thể vốn hóa.
investors often look for capitalizable opportunities.
các nhà đầu tư thường tìm kiếm các cơ hội có thể vốn hóa.
it is important to identify capitalizable expenditures early.
rất quan trọng để xác định sớm các khoản chi tiêu có thể vốn hóa.
capitalizable costs can enhance a company's balance sheet.
các chi phí có thể vốn hóa có thể nâng cao bảng cân đối kế toán của một công ty.
some research and development costs are capitalizable.
một số chi phí nghiên cứu và phát triển có thể vốn hóa.
we need to review which expenses are capitalizable this quarter.
chúng ta cần xem xét những chi phí nào có thể vốn hóa trong quý này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay