capital cities
các thủ đô
world capitals
các thủ đô thế giới
national capitals
các thủ đô quốc gia
major capitals
các thủ đô lớn
historical capitals
các thủ đô lịch sử
capital letters
chữ hoa
regional capitals
các thủ đô khu vực
foreign capitals
các thủ đô nước ngoài
capital gains
thu nhập vốn
state capitals
các thủ đô tiểu bang
the capitals of many countries are located near rivers.
các thủ đô của nhiều quốc gia nằm gần các con sông.
some capitals are known for their rich history.
một số thủ đô nổi tiếng với lịch sử phong phú.
capitals often have a high cost of living.
các thủ đô thường có chi phí sinh hoạt cao.
many capitals are major cultural centers.
nhiều thủ đô là các trung tâm văn hóa lớn.
capitals can vary greatly in size and population.
các thủ đô có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và dân số.
some capitals are famous for their architecture.
một số thủ đô nổi tiếng với kiến trúc của họ.
capitals often host international events and conferences.
các thủ đô thường đăng cai các sự kiện và hội nghị quốc tế.
tourists flock to the capitals of europe every summer.
khách du lịch đổ về các thủ đô của châu âu mỗi mùa hè.
capitals are often the political heart of a nation.
các thủ đô thường là trung tâm chính trị của một quốc gia.
some capitals have vibrant nightlife and entertainment options.
một số thủ đô có cuộc sống về đêm sôi động và các lựa chọn giải trí.
capital cities
các thủ đô
world capitals
các thủ đô thế giới
national capitals
các thủ đô quốc gia
major capitals
các thủ đô lớn
historical capitals
các thủ đô lịch sử
capital letters
chữ hoa
regional capitals
các thủ đô khu vực
foreign capitals
các thủ đô nước ngoài
capital gains
thu nhập vốn
state capitals
các thủ đô tiểu bang
the capitals of many countries are located near rivers.
các thủ đô của nhiều quốc gia nằm gần các con sông.
some capitals are known for their rich history.
một số thủ đô nổi tiếng với lịch sử phong phú.
capitals often have a high cost of living.
các thủ đô thường có chi phí sinh hoạt cao.
many capitals are major cultural centers.
nhiều thủ đô là các trung tâm văn hóa lớn.
capitals can vary greatly in size and population.
các thủ đô có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và dân số.
some capitals are famous for their architecture.
một số thủ đô nổi tiếng với kiến trúc của họ.
capitals often host international events and conferences.
các thủ đô thường đăng cai các sự kiện và hội nghị quốc tế.
tourists flock to the capitals of europe every summer.
khách du lịch đổ về các thủ đô của châu âu mỗi mùa hè.
capitals are often the political heart of a nation.
các thủ đô thường là trung tâm chính trị của một quốc gia.
some capitals have vibrant nightlife and entertainment options.
một số thủ đô có cuộc sống về đêm sôi động và các lựa chọn giải trí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay