capitals

[Mỹ]/ˈkæpɪ.təlz/
[Anh]/ˈkapɪˌtɑːlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các thành phố là trụ sở chính thức của một chính phủ.; Tài nguyên tài chính hoặc tài sản có sẵn để đầu tư.; Những thứ hoặc lợi thế quan trọng, có giá trị.; Các chữ cái viết hoa của bảng chữ cái.

Cụm từ & Cách kết hợp

capital cities

các thủ đô

world capitals

các thủ đô thế giới

national capitals

các thủ đô quốc gia

major capitals

các thủ đô lớn

historical capitals

các thủ đô lịch sử

capital letters

chữ hoa

regional capitals

các thủ đô khu vực

foreign capitals

các thủ đô nước ngoài

capital gains

thu nhập vốn

state capitals

các thủ đô tiểu bang

Câu ví dụ

the capitals of many countries are located near rivers.

các thủ đô của nhiều quốc gia nằm gần các con sông.

some capitals are known for their rich history.

một số thủ đô nổi tiếng với lịch sử phong phú.

capitals often have a high cost of living.

các thủ đô thường có chi phí sinh hoạt cao.

many capitals are major cultural centers.

nhiều thủ đô là các trung tâm văn hóa lớn.

capitals can vary greatly in size and population.

các thủ đô có thể khác nhau rất nhiều về kích thước và dân số.

some capitals are famous for their architecture.

một số thủ đô nổi tiếng với kiến trúc của họ.

capitals often host international events and conferences.

các thủ đô thường đăng cai các sự kiện và hội nghị quốc tế.

tourists flock to the capitals of europe every summer.

khách du lịch đổ về các thủ đô của châu âu mỗi mùa hè.

capitals are often the political heart of a nation.

các thủ đô thường là trung tâm chính trị của một quốc gia.

some capitals have vibrant nightlife and entertainment options.

một số thủ đô có cuộc sống về đêm sôi động và các lựa chọn giải trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay