capitol

[Mỹ]/'kæpɪtl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tòa nhà nơi mà cơ quan lập pháp bang họp; tòa nhà nơi mà Quốc hội Hoa Kỳ họp

Cụm từ & Cách kết hợp

capitol building

tòa nhà quốc hội

capitol city

thành phố thủ đô

state capitol

thủ phủ bang

capitol hill

Capitol Hill

state capitol

thủ phủ bang

capitol hill

Capitol Hill

capitol building

tòa nhà quốc hội

capitol police

cảnh sát quốc hội

capitol grounds

khuôn viên quốc hội

capitol complex

khu phức hợp quốc hội

capitol rotunda

rotunda quốc hội

capitol dome

vòm mái quốc hội

capitol steps

các bậc thang của tòa nhà quốc hội

capitol visitor

du khách của tòa nhà quốc hội

Câu ví dụ

The capitol building is a historic landmark in Washington, D.C.

Tòa nhà quốc hội là một địa điểm lịch sử quan trọng ở Washington, D.C.

The capitol city of California is Sacramento.

Thành phố thủ đô của California là Sacramento.

The capitol dome is a prominent feature of many government buildings.

Vòm nhà quốc hội là một đặc điểm nổi bật của nhiều tòa nhà chính phủ.

The capitol hill is where the legislative branch meets.

Capitol Hill là nơi các thành viên của nhánh lập pháp gặp gỡ.

The capitol complex includes various government offices and buildings.

Khu phức hợp quốc hội bao gồm nhiều văn phòng và tòa nhà chính phủ.

The state capitol is where the governor works.

Thủ phủ tiểu bang là nơi thống đốc làm việc.

The capitol city is usually the largest and most important city in a state.

Thành phố thủ đô thường là thành phố lớn nhất và quan trọng nhất của một tiểu bang.

The capitol dome is often a symbol of democracy and government.

Vòm nhà quốc hội thường là biểu tượng của dân chủ và chính phủ.

The capitol building is where laws are made and decisions are taken.

Tòa nhà quốc hội là nơi các đạo luật được ban hành và các quyết định được đưa ra.

The capitol city is often the center of political power in a region.

Thành phố thủ đô thường là trung tâm của quyền lực chính trị trong một khu vực.

the capitol building is an iconic symbol of democracy.

Tòa nhà quốc hội là một biểu tượng mang tính biểu tượng của dân chủ.

they held a rally outside the capitol.

Họ đã tổ chức một cuộc biểu tình bên ngoài tòa nhà quốc hội.

the capitol was designed by a famous architect.

Tòa nhà quốc hội được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.

visitors can tour the capitol during the day.

Du khách có thể tham quan tòa nhà quốc hội vào ban ngày.

the capitol is located at the heart of the city.

Tòa nhà quốc hội nằm ở trung tâm thành phố.

security is tight around the capitol during protests.

An ninh được thắt chặt xung quanh tòa nhà quốc hội trong các cuộc biểu tình.

legislators gather at the capitol to discuss new laws.

Các nhà lập pháp tập hợp tại tòa nhà quốc hội để thảo luận về các đạo luật mới.

the capitol dome is a remarkable architectural feature.

Vòm nhà quốc hội là một đặc điểm kiến trúc đáng chú ý.

history is made every day at the capitol.

Lịch sử được tạo ra mỗi ngày tại tòa nhà quốc hội.

there are many monuments near the capitol.

Có rất nhiều đài tưởng niệm gần tòa nhà quốc hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay