capitulum

[Mỹ]/kæpɪˈtʃʊləm/
[Anh]/kap-i-tyoo-ləm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đầu hoa hoặc cụm hoa; một đầu nhỏ hoặc núm; đầu của một xương
Word Forms
số nhiềucapitulums

Cụm từ & Cách kết hợp

capitulum structure

cấu trúc capitulum

capitulum development

sự phát triển của capitulum

capitulum morphology

hình thái học của capitulum

capitulum anatomy

giải phẫu học của capitulum

capitulum function

chức năng của capitulum

capitulum analysis

phân tích capitulum

capitulum classification

phân loại capitulum

capitulum position

vị trí của capitulum

capitulum variation

biến thể của capitulum

capitulum identification

nhận dạng capitulum

Câu ví dụ

the capitulum of the flower is often brightly colored.

đầu hoa thường có màu sắc tươi sáng.

in botany, the capitulum is a type of inflorescence.

trong thực vật học, capitulum là một loại hoa phức tạp.

the capitulum can contain many small florets.

capitulum có thể chứa nhiều hoa nhỏ.

some species have a spherical capitulum.

một số loài có capitulum hình cầu.

the capitulum is crucial for pollination.

capitulum rất quan trọng cho quá trình thụ phấn.

studying the capitulum helps understand plant evolution.

nghiên cứu về capitulum giúp hiểu rõ hơn về sự tiến hóa của thực vật.

in certain plants, the capitulum resembles a single flower.

ở một số loài thực vật, capitulum giống như một bông hoa duy nhất.

the capitulum can vary in size and shape.

capitulum có thể khác nhau về kích thước và hình dạng.

many bees are attracted to the capitulum of daisies.

nhiều loài ong bị thu hút bởi capitulum của hoa cúc.

the capitulum is often surrounded by bracts.

capitulum thường được bao quanh bởi bracts.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay