capote style
phong cách Capote
capote novel
tiểu thuyết của Capote
capote biography
tiểu sử của Capote
capote quote
trích dẫn của Capote
capote influence
tác động của Capote
capote work
công việc của Capote
capote story
câu chuyện của Capote
capote character
nhân vật của Capote
capote themes
chủ đề của Capote
capote legacy
di sản của Capote
he wore a stylish capote to the party.
anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác capote phong cách đến bữa tiệc.
the capote kept her warm during the chilly evening.
chiếc áo khoác capote giữ ấm cho cô ấy trong buổi tối se lạnh.
she admired the intricate design of the capote.
cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của chiếc áo khoác capote.
he draped the capote over his shoulders.
anh ấy khoác chiếc áo khoác capote lên vai.
the capote was made from luxurious fabric.
chiếc áo khoác capote được làm từ chất liệu sang trọng.
she chose a vibrant color for her new capote.
cô ấy đã chọn một màu sắc tươi sáng cho chiếc áo khoác capote mới của mình.
he wrapped the capote tightly around himself.
anh ấy quấn chặt chiếc áo khoác capote quanh người.
the capote flowed elegantly as she walked.
chiếc áo khoác capote chảy duyên dáng khi cô ấy đi bộ.
she received compliments on her beautiful capote.
cô ấy nhận được những lời khen ngợi về chiếc áo khoác capote đẹp của mình.
the designer showcased a new line of capotes.
nhà thiết kế đã giới thiệu một bộ sưu tập mới các kiểu áo khoác capote.
capote style
phong cách Capote
capote novel
tiểu thuyết của Capote
capote biography
tiểu sử của Capote
capote quote
trích dẫn của Capote
capote influence
tác động của Capote
capote work
công việc của Capote
capote story
câu chuyện của Capote
capote character
nhân vật của Capote
capote themes
chủ đề của Capote
capote legacy
di sản của Capote
he wore a stylish capote to the party.
anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác capote phong cách đến bữa tiệc.
the capote kept her warm during the chilly evening.
chiếc áo khoác capote giữ ấm cho cô ấy trong buổi tối se lạnh.
she admired the intricate design of the capote.
cô ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của chiếc áo khoác capote.
he draped the capote over his shoulders.
anh ấy khoác chiếc áo khoác capote lên vai.
the capote was made from luxurious fabric.
chiếc áo khoác capote được làm từ chất liệu sang trọng.
she chose a vibrant color for her new capote.
cô ấy đã chọn một màu sắc tươi sáng cho chiếc áo khoác capote mới của mình.
he wrapped the capote tightly around himself.
anh ấy quấn chặt chiếc áo khoác capote quanh người.
the capote flowed elegantly as she walked.
chiếc áo khoác capote chảy duyên dáng khi cô ấy đi bộ.
she received compliments on her beautiful capote.
cô ấy nhận được những lời khen ngợi về chiếc áo khoác capote đẹp của mình.
the designer showcased a new line of capotes.
nhà thiết kế đã giới thiệu một bộ sưu tập mới các kiểu áo khoác capote.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay