make a capper
làm một capper
capper style
phong cách capper
the capper was him accusing her of ripping off his car.
điều làm mọi chuyện trở nên tồi tệ nhất là việc anh ta tố cáo cô ấy đã ăn trộm xe của anh ta.
It is assumed that the Rinser /Filler/Capper is fed by air conveyors.
Giả định rằng Rinser / Máy chiết rói / Máy đóng nắp được cấp bởi băng tải khí.
It reacts action to protect affuse valve,to ensure affuse and capper positional veracity.
Nó phản ứng để bảo vệ van phun, đảm bảo tính chính xác về vị trí của van phun và máy đóng nắp.
In additional, automatic decapper, automatic leakage checker, barrel brusher, automatic capper, barrel elevator and thermal shrinking machine are made by customer's need.
Ngoài ra, máy mở nắp tự động, máy kiểm tra rò rỉ tự động, máy làm sạch thùng, máy đóng nắp tự động, máy nâng thùng và máy co nhiệt được sản xuất theo yêu cầu của khách hàng.
The final capper to the evening was a spectacular fireworks display.
Điểm nhấn của buổi tối là màn pháo hoa ngoạn mục.
She always has a capper ready for any conversation.
Cô ấy luôn có một câu kết hay cho bất kỳ cuộc trò chuyện nào.
The capper to their vacation was a surprise helicopter ride.
Điểm nhấn của kỳ nghỉ của họ là một chuyến đi trực thăng bất ngờ.
His witty remark was the perfect capper to the meeting.
Câu nhận xét dí dỏm của anh ấy là một kết thúc hoàn hảo cho cuộc họp.
The dessert was the capper to an exquisite meal.
Món tráng miệng là điểm nhấn của một bữa ăn tuyệt vời.
The capper to their performance was a standing ovation from the audience.
Điểm nhấn của màn trình diễn của họ là sự hoan hô đứng từ khán giả.
The capper to the movie was an unexpected plot twist.
Điểm nhấn của bộ phim là một bước ngoặt bất ngờ trong cốt truyện.
The final capper to the event was a charity auction.
Điểm nhấn cuối cùng của sự kiện là một cuộc đấu giá từ thiện.
Her heartfelt speech was the capper to the graduation ceremony.
Bài phát biểu chân thành của cô ấy là điểm nhấn của buổi lễ tốt nghiệp.
The capper to their road trip was a breathtaking view at the summit.
Điểm nhấn của chuyến đi đường bộ của họ là một khung cảnh ngoạn mục trên đỉnh.
make a capper
làm một capper
capper style
phong cách capper
the capper was him accusing her of ripping off his car.
điều làm mọi chuyện trở nên tồi tệ nhất là việc anh ta tố cáo cô ấy đã ăn trộm xe của anh ta.
It is assumed that the Rinser /Filler/Capper is fed by air conveyors.
Giả định rằng Rinser / Máy chiết rói / Máy đóng nắp được cấp bởi băng tải khí.
It reacts action to protect affuse valve,to ensure affuse and capper positional veracity.
Nó phản ứng để bảo vệ van phun, đảm bảo tính chính xác về vị trí của van phun và máy đóng nắp.
In additional, automatic decapper, automatic leakage checker, barrel brusher, automatic capper, barrel elevator and thermal shrinking machine are made by customer's need.
Ngoài ra, máy mở nắp tự động, máy kiểm tra rò rỉ tự động, máy làm sạch thùng, máy đóng nắp tự động, máy nâng thùng và máy co nhiệt được sản xuất theo yêu cầu của khách hàng.
The final capper to the evening was a spectacular fireworks display.
Điểm nhấn của buổi tối là màn pháo hoa ngoạn mục.
She always has a capper ready for any conversation.
Cô ấy luôn có một câu kết hay cho bất kỳ cuộc trò chuyện nào.
The capper to their vacation was a surprise helicopter ride.
Điểm nhấn của kỳ nghỉ của họ là một chuyến đi trực thăng bất ngờ.
His witty remark was the perfect capper to the meeting.
Câu nhận xét dí dỏm của anh ấy là một kết thúc hoàn hảo cho cuộc họp.
The dessert was the capper to an exquisite meal.
Món tráng miệng là điểm nhấn của một bữa ăn tuyệt vời.
The capper to their performance was a standing ovation from the audience.
Điểm nhấn của màn trình diễn của họ là sự hoan hô đứng từ khán giả.
The capper to the movie was an unexpected plot twist.
Điểm nhấn của bộ phim là một bước ngoặt bất ngờ trong cốt truyện.
The final capper to the event was a charity auction.
Điểm nhấn cuối cùng của sự kiện là một cuộc đấu giá từ thiện.
Her heartfelt speech was the capper to the graduation ceremony.
Bài phát biểu chân thành của cô ấy là điểm nhấn của buổi lễ tốt nghiệp.
The capper to their road trip was a breathtaking view at the summit.
Điểm nhấn của chuyến đi đường bộ của họ là một khung cảnh ngoạn mục trên đỉnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay