bottle uncapper
xén mở chai
automatic uncapper
xén mở tự động
manual uncapper
xén mở thủ công
cap uncapper
xén mở nắp
uncapper machine
máy xén mở
electronic uncapper
xén mở điện tử
wine uncapper
xén mở rượu vang
uncapper tool
dụng cụ xén mở
uncapper device
thiết bị xén mở
uncapper operator
người vận hành xén mở
he works as an uncapper in a local brewery.
anh ấy làm việc với vai trò là người tháo nắp chai tại một nhà máy bia địa phương.
make sure the uncapper is properly calibrated.
hãy chắc chắn rằng máy tháo nắp chai được hiệu chỉnh đúng cách.
the uncapper removes the caps quickly and efficiently.
máy tháo nắp chai tháo nắp chai một cách nhanh chóng và hiệu quả.
we need to replace the uncapper to improve production speed.
chúng tôi cần thay thế máy tháo nắp chai để cải thiện tốc độ sản xuất.
training new staff on how to use the uncapper is essential.
việc đào tạo nhân viên mới về cách sử dụng máy tháo nắp chai là rất quan trọng.
the uncapper malfunctioned, causing a delay in production.
máy tháo nắp chai bị trục trặc, gây ra sự chậm trễ trong sản xuất.
she is responsible for monitoring the uncapper during shifts.
cô ấy chịu trách nhiệm giám sát máy tháo nắp chai trong ca làm việc.
adjusting the uncapper settings can reduce waste.
điều chỉnh cài đặt của máy tháo nắp chai có thể giảm lãng phí.
the new uncapper model is more user-friendly.
mẫu máy tháo nắp chai mới thân thiện với người dùng hơn.
bottle uncapper
xén mở chai
automatic uncapper
xén mở tự động
manual uncapper
xén mở thủ công
cap uncapper
xén mở nắp
uncapper machine
máy xén mở
electronic uncapper
xén mở điện tử
wine uncapper
xén mở rượu vang
uncapper tool
dụng cụ xén mở
uncapper device
thiết bị xén mở
uncapper operator
người vận hành xén mở
he works as an uncapper in a local brewery.
anh ấy làm việc với vai trò là người tháo nắp chai tại một nhà máy bia địa phương.
make sure the uncapper is properly calibrated.
hãy chắc chắn rằng máy tháo nắp chai được hiệu chỉnh đúng cách.
the uncapper removes the caps quickly and efficiently.
máy tháo nắp chai tháo nắp chai một cách nhanh chóng và hiệu quả.
we need to replace the uncapper to improve production speed.
chúng tôi cần thay thế máy tháo nắp chai để cải thiện tốc độ sản xuất.
training new staff on how to use the uncapper is essential.
việc đào tạo nhân viên mới về cách sử dụng máy tháo nắp chai là rất quan trọng.
the uncapper malfunctioned, causing a delay in production.
máy tháo nắp chai bị trục trặc, gây ra sự chậm trễ trong sản xuất.
she is responsible for monitoring the uncapper during shifts.
cô ấy chịu trách nhiệm giám sát máy tháo nắp chai trong ca làm việc.
adjusting the uncapper settings can reduce waste.
điều chỉnh cài đặt của máy tháo nắp chai có thể giảm lãng phí.
the new uncapper model is more user-friendly.
mẫu máy tháo nắp chai mới thân thiện với người dùng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay