capriciousnesses abound
sự thất thường lan rộng
capriciousnesses of fate
sự thất thường của số phận
capriciousnesses in nature
sự thất thường trong tự nhiên
capriciousnesses of life
sự thất thường của cuộc sống
capriciousnesses of weather
sự thất thường của thời tiết
capriciousnesses of love
sự thất thường của tình yêu
capriciousnesses of youth
sự thất thường của tuổi trẻ
capriciousnesses in decisions
sự thất thường trong quyết định
capriciousnesses of trends
sự thất thường của xu hướng
capriciousnesses of art
sự thất thường của nghệ thuật
her capriciousnesses often led to unexpected changes in plans.
Những tính khí thất thường của cô ấy thường dẫn đến những thay đổi bất ngờ trong kế hoạch.
the artist's capriciousnesses inspired a unique style in her paintings.
Tính khí thất thường của họa sĩ đã truyền cảm hứng cho một phong cách độc đáo trong các bức tranh của cô ấy.
we learned to adapt to the capriciousnesses of the weather during our trip.
Chúng tôi đã học cách thích nghi với tính khí thất thường của thời tiết trong suốt chuyến đi của chúng tôi.
his capriciousnesses made it difficult for his friends to plan events.
Tính khí thất thường của anh ấy khiến bạn bè anh ấy khó khăn trong việc lên kế hoạch cho các sự kiện.
the capriciousnesses of the stock market can be quite stressful for investors.
Tính khí thất thường của thị trường chứng khoán có thể gây ra khá nhiều căng thẳng cho các nhà đầu tư.
despite her capriciousnesses, she remained a beloved figure in the community.
Mặc dù tính khí thất thường của cô ấy, cô ấy vẫn là một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.
his capriciousnesses were often misunderstood as mood swings.
Tính khí thất thường của anh ấy thường bị hiểu lầm là những thay đổi tâm trạng.
the capriciousnesses of youth can lead to both exciting and regrettable choices.
Tính khí thất thường của tuổi trẻ có thể dẫn đến cả những lựa chọn thú vị và hối hận.
she embraced her capriciousnesses, seeing them as part of her creative process.
Cô ấy đón nhận tính khí thất thường của mình, coi đó là một phần của quá trình sáng tạo của mình.
understanding the capriciousnesses of human nature is essential for psychologists.
Hiểu được tính khí thất thường của bản chất con người là điều cần thiết đối với các nhà tâm lý học.
capriciousnesses abound
sự thất thường lan rộng
capriciousnesses of fate
sự thất thường của số phận
capriciousnesses in nature
sự thất thường trong tự nhiên
capriciousnesses of life
sự thất thường của cuộc sống
capriciousnesses of weather
sự thất thường của thời tiết
capriciousnesses of love
sự thất thường của tình yêu
capriciousnesses of youth
sự thất thường của tuổi trẻ
capriciousnesses in decisions
sự thất thường trong quyết định
capriciousnesses of trends
sự thất thường của xu hướng
capriciousnesses of art
sự thất thường của nghệ thuật
her capriciousnesses often led to unexpected changes in plans.
Những tính khí thất thường của cô ấy thường dẫn đến những thay đổi bất ngờ trong kế hoạch.
the artist's capriciousnesses inspired a unique style in her paintings.
Tính khí thất thường của họa sĩ đã truyền cảm hứng cho một phong cách độc đáo trong các bức tranh của cô ấy.
we learned to adapt to the capriciousnesses of the weather during our trip.
Chúng tôi đã học cách thích nghi với tính khí thất thường của thời tiết trong suốt chuyến đi của chúng tôi.
his capriciousnesses made it difficult for his friends to plan events.
Tính khí thất thường của anh ấy khiến bạn bè anh ấy khó khăn trong việc lên kế hoạch cho các sự kiện.
the capriciousnesses of the stock market can be quite stressful for investors.
Tính khí thất thường của thị trường chứng khoán có thể gây ra khá nhiều căng thẳng cho các nhà đầu tư.
despite her capriciousnesses, she remained a beloved figure in the community.
Mặc dù tính khí thất thường của cô ấy, cô ấy vẫn là một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.
his capriciousnesses were often misunderstood as mood swings.
Tính khí thất thường của anh ấy thường bị hiểu lầm là những thay đổi tâm trạng.
the capriciousnesses of youth can lead to both exciting and regrettable choices.
Tính khí thất thường của tuổi trẻ có thể dẫn đến cả những lựa chọn thú vị và hối hận.
she embraced her capriciousnesses, seeing them as part of her creative process.
Cô ấy đón nhận tính khí thất thường của mình, coi đó là một phần của quá trình sáng tạo của mình.
understanding the capriciousnesses of human nature is essential for psychologists.
Hiểu được tính khí thất thường của bản chất con người là điều cần thiết đối với các nhà tâm lý học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay