capriciousnesses

[Mỹ]/kæˈprɪʃəsnɪs.iːz/
[Anh]/kæˈprɪʃəsəˌniz/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái của việc thất thường; hành vi hoặc hành động không thể đoán trước và không ổn định.

Cụm từ & Cách kết hợp

capriciousnesses abound

sự thất thường lan rộng

capriciousnesses of fate

sự thất thường của số phận

capriciousnesses in nature

sự thất thường trong tự nhiên

capriciousnesses of life

sự thất thường của cuộc sống

capriciousnesses of weather

sự thất thường của thời tiết

capriciousnesses of love

sự thất thường của tình yêu

capriciousnesses of youth

sự thất thường của tuổi trẻ

capriciousnesses in decisions

sự thất thường trong quyết định

capriciousnesses of trends

sự thất thường của xu hướng

capriciousnesses of art

sự thất thường của nghệ thuật

Câu ví dụ

her capriciousnesses often led to unexpected changes in plans.

Những tính khí thất thường của cô ấy thường dẫn đến những thay đổi bất ngờ trong kế hoạch.

the artist's capriciousnesses inspired a unique style in her paintings.

Tính khí thất thường của họa sĩ đã truyền cảm hứng cho một phong cách độc đáo trong các bức tranh của cô ấy.

we learned to adapt to the capriciousnesses of the weather during our trip.

Chúng tôi đã học cách thích nghi với tính khí thất thường của thời tiết trong suốt chuyến đi của chúng tôi.

his capriciousnesses made it difficult for his friends to plan events.

Tính khí thất thường của anh ấy khiến bạn bè anh ấy khó khăn trong việc lên kế hoạch cho các sự kiện.

the capriciousnesses of the stock market can be quite stressful for investors.

Tính khí thất thường của thị trường chứng khoán có thể gây ra khá nhiều căng thẳng cho các nhà đầu tư.

despite her capriciousnesses, she remained a beloved figure in the community.

Mặc dù tính khí thất thường của cô ấy, cô ấy vẫn là một nhân vật được yêu mến trong cộng đồng.

his capriciousnesses were often misunderstood as mood swings.

Tính khí thất thường của anh ấy thường bị hiểu lầm là những thay đổi tâm trạng.

the capriciousnesses of youth can lead to both exciting and regrettable choices.

Tính khí thất thường của tuổi trẻ có thể dẫn đến cả những lựa chọn thú vị và hối hận.

she embraced her capriciousnesses, seeing them as part of her creative process.

Cô ấy đón nhận tính khí thất thường của mình, coi đó là một phần của quá trình sáng tạo của mình.

understanding the capriciousnesses of human nature is essential for psychologists.

Hiểu được tính khí thất thường của bản chất con người là điều cần thiết đối với các nhà tâm lý học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay